degree program

dɪˈɡriː ˈproʊɡræm
dih·GREE·proh·gram4 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 2

Nghĩa · Meaning

chương trình cấp bằng

Cách dùng · Usage

Degree program thường nói khi bàn về việc học ở đại học: chọn ngành, xem yêu cầu môn học, hoặc hỏi chương trình kéo dài mấy năm. Trang tuyển sinh và cố vấn học tập dùng cụm này rất nhiều.

Sắc thái · Nuance

Dịch là “chương trình cấp bằng” dễ khiến người Việt nghĩ đến một khóa học ngắn để lấy chứng chỉ. Degree program trang trọng hơn: toàn bộ lộ trình đại học hoặc sau đại học dẫn tới bằng chính thức.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Người Việt hay viết “study a degree program” vì nói “học chương trình”. Tiếng Anh tự nhiên hơn là “enroll in a degree program”, “choose a degree program” hoặc “complete a degree program”.

Phân biệt từ đồng nghĩa

majorNgành chính mà sinh viên chọn học tập trung trong một chương trình.
courseMột môn học riêng lẻ trong một kỳ, không phải toàn bộ chương trình cấp bằng.
curriculumHệ thống môn học và nội dung đào tạo của một chương trình.
programChương trình giáo dục nói chung, có thể cấp bằng hoặc không.
degree programChương trình chính thức dẫn đến việc nhận bằng học thuật.

Câu ví dụ · Examples

💡 email

The degree program guide explains all required courses.

Hướng dẫn chương trình cấp bằng giải thích tất cả các môn học bắt buộc.

🤝 interview

He asked why I chose this degree program.

Anh ấy hỏi vì sao tôi chọn chương trình cấp bằng này.

📊 presentation

The slide compared two degree programs.

Slide so sánh hai chương trình cấp bằng.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

undergraduate degree programchương trình cử nhân
graduate degree programchương trình sau đại học
enroll in a degree programghi danh chương trình bằng
complete a degree programhoàn tất chương trình bằng
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ B1