degree program
Nghĩa · Meaning
chương trình cấp bằng
Cách dùng · Usage
Degree program thường nói khi bàn về việc học ở đại học: chọn ngành, xem yêu cầu môn học, hoặc hỏi chương trình kéo dài mấy năm. Trang tuyển sinh và cố vấn học tập dùng cụm này rất nhiều.
Sắc thái · Nuance
Dịch là “chương trình cấp bằng” dễ khiến người Việt nghĩ đến một khóa học ngắn để lấy chứng chỉ. Degree program trang trọng hơn: toàn bộ lộ trình đại học hoặc sau đại học dẫn tới bằng chính thức.
⚠️ Lỗi người Việt hay mắc
Người Việt hay viết “study a degree program” vì nói “học chương trình”. Tiếng Anh tự nhiên hơn là “enroll in a degree program”, “choose a degree program” hoặc “complete a degree program”.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“The degree program guide explains all required courses.”
Hướng dẫn chương trình cấp bằng giải thích tất cả các môn học bắt buộc.
“He asked why I chose this degree program.”
Anh ấy hỏi vì sao tôi chọn chương trình cấp bằng này.
“The slide compared two degree programs.”
Slide so sánh hai chương trình cấp bằng.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →