Nghĩa · Meaning
xác nhận, chứng thực
Cách dùng · Usage
Confirm được chọn khi thông tin đã có rồi và người nói muốn làm nó chắc chắn, chính thức hoặc được chứng cứ ủng hộ. Ở công việc: xác nhận lịch họp với khách. Ở học tập: thí nghiệm thứ hai củng cố kết quả. Đời thường: gọi nhà hàng để xác nhận đặt bàn. Dễ nhầm với prove; prove mạnh hơn, còn confirm chỉ làm điều đã nghi là đúng đáng tin hơn. Cụm hay gặp: confirm a booking.
Sắc thái · Nuance
“Xác nhận” trong tiếng Việt có thể là trả lời cho có hoặc đồng ý lại. Confirm trang trọng hơn “say yes”: nó làm rõ một sự thật, lịch hẹn, dữ liệu, hoặc việc đã nhận được, thường trong email/công việc.
⚠️ Lỗi người Việt hay mắc
Do tiếng Việt nói “xác nhận cho tôi”, người học viết “Please confirm me the meeting”. Confirm không nhận người làm tân ngữ như vậy; nói “Please confirm the meeting” hoặc “Please confirm it with me”.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“The second experiment confirmed the results of the first one.”
Thí nghiệm thứ hai đã xác nhận kết quả của thí nghiệm đầu tiên.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- second experiment→second‿experimentNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- results of→results‿əvNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi. Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- first one→first‿oneNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“These numbers confirm that sales rose over the summer.”
Những con số này xác nhận rằng doanh số đã tăng trong mùa hè.
“More evidence is needed to confirm this claim.”
Cần thêm bằng chứng để xác nhận tuyên bố này.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- More evidence→more‿evidenceNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- to→/tə/Nghe như “tơ”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →