scaffolding

ˈskæfəldɪŋ
SKA·fuhl·dihng3 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 1

Nghĩa · Meaning

giàn giáo học tập (cách hỗ trợ học từng bước, từ dễ đến khó)

Cách dùng · Usage

Trong giáo dục, từ này nói về cách dẫn người học từng bước: ví dụ mẫu trước, gợi ý khi làm bài, rồi giảm hỗ trợ dần. Hay dùng khi thiết kế bài cho người mới hoặc lớp yếu.

Sắc thái · Nuance

“Giàn giáo” nghe như vật xây dựng, nên người Việt có thể thấy lạ hoặc quá cụ thể. In education, scaffolding is a professional term for temporary learning support that helps students reach harder work step by step.

Phân biệt từ đồng nghĩa

supportLà sự giúp đỡ nói chung, không nói rõ cấu trúc từng bước.
scaffoldingLà hỗ trợ tạm thời được thiết kế theo bước để người học đạt mục tiêu.
guidanceLà lời khuyên hoặc hướng dẫn, có thể ít công cụ cụ thể hơn scaffolding.
differentiationLà điều chỉnh nhiệm vụ hoặc phương pháp theo trình độ từng học sinh.

Câu ví dụ · Examples

💡 회의

The scaffolding starts simple and builds up to harder ideas.

Giàn giáo học tập bắt đầu đơn giản rồi nâng dần lên những ý khó hơn.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • simple andsimple‿ənNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi. Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • builds upbuilds‿upNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • to/tə/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • harder ideasharder‿ideasNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 이메일

Please add more scaffolding to the handout for beginners.

Vui lòng thêm giàn giáo học tập vào tờ tài liệu dành cho người mới bắt đầu.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • Please addplease‿addNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • to/tə/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • for/fər/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 일상

We designed scaffolding so new students don't feel lost.

Chúng tôi thiết kế giàn giáo học tập để học sinh mới không cảm thấy lạc lõng.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

provide scaffoldingcung cấp hỗ trợ từng bước
instructional scaffoldinghỗ trợ trong giảng dạy
scaffolding strategychiến lược hỗ trợ học
gradually remove scaffoldingdần bỏ hỗ trợ
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ B1