completion rate

kəmˈpliːʃn reɪt
kuhm·PLEESHN·rayt3 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 2

Nghĩa · Meaning

tỷ lệ hoàn thành

Cách dùng · Usage

Dùng khi đo bao nhiêu người hoặc việc đã hoàn tất: học viên xong khóa online, nhân viên nộp khảo sát, hay đơn hàng được xử lý đúng quy trình.

Sắc thái · Nuance

“Tỷ lệ hoàn thành” nghe giống số người làm xong, nhưng completion rate là phần trăm trên tổng số người bắt đầu hoặc được giao. Nó dùng trong báo cáo, giáo dục, khảo sát, không phải cảm giác “đã xong”.

Phân biệt từ đồng nghĩa

success rateTỷ lệ đạt mục tiêu hoặc thành công, không nhất thiết là hoàn thành đến cuối.
response rateTỷ lệ người trả lời khảo sát, yêu cầu hoặc lời mời.
completion rateTỷ lệ người hoặc nhiệm vụ đã đi đến cuối và hoàn thành toàn bộ.
retention rateTỷ lệ còn tiếp tục tham gia hoặc ở lại sau một thời gian.
graduation rateTỷ lệ sinh viên tốt nghiệp, là dạng completion rate trong bối cảnh giáo dục.

Câu ví dụ · Examples

📊 presentation

The completion rate improved this year.

Tỷ lệ hoàn thành đã cải thiện trong năm nay.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • completioncompleᴅionÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • rateraᴅeÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 meeting

We studied the completion rate for online lessons.

Chúng tôi đã nghiên cứu tỷ lệ hoàn thành cho các bài học trực tuyến.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • completioncompleᴅionÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • rateraᴅeÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • for onlinefor‿onlineNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 email

Could you send the completion rate data?

Bạn có thể gửi dữ liệu tỷ lệ hoàn thành không?

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • completioncompleᴅionÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • rateraᴅeÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • datadaᴅaNghe nhưđây-rơÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

course completion ratetỷ lệ hoàn thành khóa học
survey completion ratetỷ lệ hoàn thành khảo sát
increase the completion ratetăng tỷ lệ hoàn thành
low completion ratetỷ lệ hoàn thành thấp
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ B1