Nghĩa · Meaning
so sánh
Cách dùng · Usage
Dùng khi đặt hai hay nhiều thứ cạnh nhau để xem giống và khác: so giá điện thoại, chọn kế hoạch học, đánh giá hai đề xuất. Có thể dùng trong nói và viết.
Sắc thái · Nuance
“So sánh” trong tiếng Việt có thể chỉ là nói cái nào hơn. Compare trong tiếng Anh trung tính hơn: đặt các điểm giống và khác cạnh nhau để phân tích, không nhất thiết phải chọn bên tốt hơn.
⚠️ Lỗi người Việt hay mắc
Do tiếng Việt nói “so sánh A với B”, người học hay viết “compare A with B” đúng, nhưng sai khi thêm “together”: “compare two theories together”. Dạng tự nhiên là “compare two theories” hoặc “compare A with B”.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“This table compares two teaching methods.”
Bảng này so sánh hai phương pháp giảng dạy.
“Let us compare the two proposals.”
Hãy so sánh hai bản đề xuất.
“I compared the results in the attached file.”
Tôi đã so sánh kết quả trong tệp đính kèm.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- results in→results‿inNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- attached→aᴅachedÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →