come away with

kʌm əˈweɪ wɪð
kuhm·uh·WAY·wihth4 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 3

Nghĩa · Meaning

rời đi với thứ thu nhận được

Cách dùng · Usage

Dùng sau một buổi đọc, họp, xem phim hay nói chuyện để nói điều mình nhận được: một ấn tượng rõ hơn, bài học mới, cảm giác tích cực, hoặc thông tin hữu ích mang theo.

Sắc thái · Nuance

Cụm này không chỉ là “rời đi với” một vật cầm theo. Nó nhấn vào điều còn lại trong đầu hoặc tay sau trải nghiệm: ấn tượng, bài học, kế hoạch. Sắc thái phản tư, hay dùng trong thuyết trình và phản hồi.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Người Việt hay dịch “thu được” thành “receive”: “Readers receive a clear sense.” Với kết quả nhận thức sau trải nghiệm, dùng “come away with”: “Readers should come away with a clear sense of the issue.”

Phân biệt từ đồng nghĩa

learnHọc được kiến thức hoặc kỹ năng một cách trực tiếp.
come away withRời một trải nghiệm với bài học, ấn tượng, câu hỏi hoặc kết quả nhận được.
take awayRút ra thông điệp hoặc bài học chính từ trải nghiệm hay cuộc nói chuyện.
gainNhận được kỹ năng, kiến thức hoặc lợi ích, trang trọng hơn come away with.

Câu ví dụ · Examples

💡 email

Readers should come away with a clear sense of the issue.

Người đọc nên rời đi với một hiểu biết rõ ràng về vấn đề.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • come awaycome‿awayNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • with awith‿aNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • sense ofsense‿əvNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi. Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

🤝 interview

I came away with a better view of your research style.

Tôi rời đi với cái nhìn rõ hơn về phong cách nghiên cứu của bạn.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • came awaycame‿awayNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • with awith‿aNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • betterbeᴅerNghe nhưbe-rơÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • view ofview‿əvNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi. Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

📊 presentation

The audience came away with two useful questions.

Khán giả rời đi với hai câu hỏi hữu ích.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

come away with an understandingrút ra sự hiểu biết
come away with a sensecó được cảm nhận
come away with questionsra về còn thắc mắc
come away with a planra về có kế hoạch
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ B1