come away with
Nghĩa · Meaning
rời đi với thứ thu nhận được
Cách dùng · Usage
Dùng sau một buổi đọc, họp, xem phim hay nói chuyện để nói điều mình nhận được: một ấn tượng rõ hơn, bài học mới, cảm giác tích cực, hoặc thông tin hữu ích mang theo.
Sắc thái · Nuance
Cụm này không chỉ là “rời đi với” một vật cầm theo. Nó nhấn vào điều còn lại trong đầu hoặc tay sau trải nghiệm: ấn tượng, bài học, kế hoạch. Sắc thái phản tư, hay dùng trong thuyết trình và phản hồi.
⚠️ Lỗi người Việt hay mắc
Người Việt hay dịch “thu được” thành “receive”: “Readers receive a clear sense.” Với kết quả nhận thức sau trải nghiệm, dùng “come away with”: “Readers should come away with a clear sense of the issue.”
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“Readers should come away with a clear sense of the issue.”
Người đọc nên rời đi với một hiểu biết rõ ràng về vấn đề.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- come away→come‿awayNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- with a→with‿aNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- sense of→sense‿əvNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi. Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“I came away with a better view of your research style.”
Tôi rời đi với cái nhìn rõ hơn về phong cách nghiên cứu của bạn.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- came away→came‿awayNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- with a→with‿aNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- better→beᴅerNghe như “be-rơ”Âm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
- view of→view‿əvNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi. Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“The audience came away with two useful questions.”
Khán giả rời đi với hai câu hỏi hữu ích.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →