Nghĩa · Meaning
thương mại, mua bán
Cách dùng · Usage
Commerce dùng khi nói rộng về hoạt động mua bán, kinh doanh và lưu thông hàng hóa, không phải một lần mua cụ thể. Hay gặp trong tin tức, kinh tế, thương mại điện tử, cảng biển hoặc lịch sử thành phố.
Sắc thái · Nuance
Dịch là “thương mại” dễ làm người Việt dùng cho mọi việc mua bán nhỏ. Commerce trang trọng hơn “buying and selling”, thường nói về hoạt động kinh tế, ngành, dòng giao dịch giữa vùng hoặc quốc gia.
⚠️ Lỗi người Việt hay mắc
Người Việt hay viết “buying-selling activities” theo kiểu “mua bán”. Câu tự nhiên là “global commerce is growing” hoặc “trade between cities,” vì commerce là danh từ khái quát, không ghép máy móc từ hai động từ.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“The internet has made global commerce faster and easier.”
Internet đã làm cho thương mại toàn cầu nhanh hơn và dễ dàng hơn.
“The city grew as a center of trade and commerce.”
Thành phố phát triển như một trung tâm giao thương và thương mại.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- grew as→grew‿asNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- center of→center‿əvNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi. Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- trade and→trade‿ənNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi. Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“Online commerce now accounts for a large share of sales.”
Thương mại trực tuyến giờ đây chiếm một phần lớn doanh số.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- for a→for‿aNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- share of→share‿əvNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi. Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →