Nghĩa · Meaning
tính mạch lạc, sự liên kết logic của bài viết hoặc lời nói
Cách dùng · Usage
Nói về bài viết, thuyết trình hoặc lập luận có các ý nối với nhau hợp lý. Giáo viên hay quản lý dùng khi đoạn văn, báo cáo, email cần chuyển ý rõ hơn và đỡ rời rạc.
Sắc thái · Nuance
“Mạch lạc” trong tiếng Việt có thể chỉ câu văn trôi chảy, nhưng coherence nhấn vào toàn bộ ý có nối logic với nhau. Từ này hơi học thuật, thường dùng khi nhận xét bài viết, báo cáo, lập luận.
⚠️ Lỗi người Việt hay mắc
Do tiếng Việt nói “bài viết có mạch lạc”, người học dễ viết “The essay has coherence good”. Tính từ không đặt sau danh từ như vậy. Sửa thành “The essay has good coherence” hoặc “The essay is coherent.”
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“The report needs better coherence between sections.”
Bản báo cáo cần có sự mạch lạc tốt hơn giữa các phần.
“Clear transitions improve coherence.”
Những từ chuyển ý rõ ràng giúp tăng tính mạch lạc.
“Your draft has good coherence overall.”
Bản nháp của bạn nhìn chung có tính mạch lạc tốt.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →