Nghĩa · Meaning
phân loại
Cách dùng · Usage
Classify nghĩa là chia người, vật hoặc thông tin vào nhóm theo tiêu chí rõ ràng, không chỉ sắp xếp cho gọn. Ở công việc, nhân viên classify khiếu nại theo mức độ; khi học, học sinh classify lỗi ngữ pháp; đời thường, bạn classify rác tái chế và rác thường. Dễ nhầm với organize: organize là sắp xếp chung, còn classify cần hạng mục. Cụm thường gặp: classify by type, classify into groups.
Sắc thái · Nuance
“Classify” là “phân loại” theo tiêu chí rõ ràng, thường nghe học thuật, khoa học hoặc hành chính. Nó không có nghĩa là “xếp lớp học” hay đánh giá tốt xấu; trọng tâm là chia nhóm có hệ thống.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“We can classify the answers into three groups.”
Chúng ta có thể phân loại các câu trả lời thành ba nhóm.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- can→/kən/Nghe như “cơn”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- answers into→answers‿intoNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“The chart classifies errors by type.”
Biểu đồ phân loại lỗi theo từng dạng.
“Please classify the files by topic.”
Vui lòng phân loại các tệp theo chủ đề.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →