classify

ˈklæsɪfaɪ
KLA·sih·feye3 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 1

Nghĩa · Meaning

phân loại

Cách dùng · Usage

Classify nghĩa là chia người, vật hoặc thông tin vào nhóm theo tiêu chí rõ ràng, không chỉ sắp xếp cho gọn. Ở công việc, nhân viên classify khiếu nại theo mức độ; khi học, học sinh classify lỗi ngữ pháp; đời thường, bạn classify rác tái chế và rác thường. Dễ nhầm với organize: organize là sắp xếp chung, còn classify cần hạng mục. Cụm thường gặp: classify by type, classify into groups.

Sắc thái · Nuance

“Classify” là “phân loại” theo tiêu chí rõ ràng, thường nghe học thuật, khoa học hoặc hành chính. Nó không có nghĩa là “xếp lớp học” hay đánh giá tốt xấu; trọng tâm là chia nhóm có hệ thống.

Phân biệt từ đồng nghĩa

sortChia hoặc xếp đồ vật, mục theo thứ tự hay loại, là cách nói đời thường.
classifyPhân loại theo hệ thống và tiêu chí rõ, phù hợp văn cảnh học thuật.
categorizeĐặt vào các nhóm hoặc phạm trù, rất gần với classify nhưng rộng hơn.
labelGắn tên hoặc nhãn, chưa chắc giải thích tiêu chí phân loại.

Câu ví dụ · Examples

💡 meeting

We can classify the answers into three groups.

Chúng ta có thể phân loại các câu trả lời thành ba nhóm.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • can/kən/Nghe nhưcơnDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • answers intoanswers‿intoNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

📊 presentation

The chart classifies errors by type.

Biểu đồ phân loại lỗi theo từng dạng.

💡 email

Please classify the files by topic.

Vui lòng phân loại các tệp theo chủ đề.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

classify dataphân loại dữ liệu
classify into groupsphân thành nhóm
classify informationphân loại thông tin
classification systemhệ thống phân loại
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ B1