discussion question

dɪˈskʌʃən ˈkwestʃən
dih·SKUH·shuhn·kwehs·chuhn5 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 2

Nghĩa · Meaning

câu hỏi thảo luận

Cách dùng · Usage

Discussion question là câu hỏi mở để cả lớp hoặc nhóm trao đổi, không chỉ trả lời đúng sai. Thường dùng trước seminar, sau bài đọc, trong lớp văn, xã hội học hoặc họp nhóm.

Sắc thái · Nuance

“Discussion question” không chỉ là “câu hỏi thảo luận” bất kỳ. Nó thường là câu hỏi mở để khơi gợi ý kiến trong lớp, không phải câu hỏi kiểm tra có một đáp án đúng. Giọng học thuật, lớp học.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Vì tiếng Việt đặt danh từ chính trước, người Việt có thể viết “question discussion”. Trong tiếng Anh, danh từ bổ nghĩa đứng trước danh từ chính: “discussion question”, không đảo thứ tự.

Phân biệt từ đồng nghĩa

quiz questionLà câu hỏi kiểm tra có đáp án, thường dùng để xác nhận kiến thức.
discussion questionMở ra nhiều câu trả lời hoặc cách diễn giải để trao đổi trong lớp.
research questionLà câu hỏi dẫn dắt cả quá trình khảo sát hoặc bài nghiên cứu.
promptRộng hơn, có thể là chỉ dẫn bắt đầu viết, nói hoặc suy nghĩ.

Câu ví dụ · Examples

💡 회의

One discussion question completely changed the direction of our talk.

Một câu hỏi thảo luận đã thay đổi hoàn toàn hướng đi của cuộc trò chuyện.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • completelycompleᴅelyÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • direction ofdirection‿əvNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi. Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 이메일

I sent my discussion question before the seminar started.

Tôi đã gửi câu hỏi thảo luận của mình trước khi buổi hội thảo bắt đầu.

💡 일상

Each student wrote one discussion question for tomorrow's class.

Mỗi học sinh viết một câu hỏi thảo luận cho buổi học ngày mai.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • wrotewroᴅeÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • for/fər/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

prepare discussion questionschuẩn bị câu hỏi thảo luận
open-ended discussion questioncâu hỏi mở thảo luận
class discussion questioncâu hỏi thảo luận lớp
answer a discussion questiontrả lời câu hỏi thảo luận
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ B1