Nghĩa · Meaning
luận điểm chính; phần trọng tâm của lập luận trong bài viết
Cách dùng · Usage
Main claim dùng khi nói về bài luận, bài tranh luận hay phần thuyết trình: đó là ý trung tâm bạn muốn bảo vệ, thường cần nêu sớm và được bằng chứng hỗ trợ.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“The main claim of your essay still isn't clear to me.”
Luận điểm chính của bài luận của bạn với tôi vẫn chưa rõ ràng.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- claim of→claim‿əvNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi. Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- your essay→your‿essayNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- still isn't→still‿isn'tNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- to→/tə/Nghe như “tơ”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“Try to state your main claim in the first paragraph.”
Hãy cố gắng nêu luận điểm chính của bạn ngay trong đoạn văn đầu tiên.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- to→/tə/Nghe như “tơ”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- state→sᴅateÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
- claim in→claim‿inNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“So what's the main claim of the book you're reading?”
Vậy luận điểm chính của cuốn sách bạn đang đọc là gì?
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →