fact-check

ˈfækt tʃɛk
FAKT·chehk2 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 1

Nghĩa · Meaning

quá trình kiểm tra tính đúng sự thật, kiểm chứng

Cách dùng · Usage

Hay dùng trước khi đăng bài, làm báo cáo, chia sẻ số liệu hoặc tin tức. Nghĩa là kiểm tra nguồn, con số, câu trích dẫn để tránh nói sai hay lan truyền thông tin chưa chắc đúng.

Sắc thái · Nuance

“Kiểm chứng” dễ bị hiểu là kiểm tra chung chung. Fact-check specifically means verifying factual accuracy, usually before publishing or sharing, and it has a media, academic, or public-information tone.

Phân biệt từ đồng nghĩa

verifyKiểm tra một thông tin có đúng hay không.
fact-checkKiểm chứng từng tuyên bố sự thật trong phát biểu hoặc bài viết công khai.
reviewXem xét tổng quát, phạm vi rộng hơn kiểm chứng sự thật.
proofreadSửa lỗi chữ, ngữ pháp và định dạng, không tập trung vào sự thật nội dung.

Câu ví dụ · Examples

💡 회의

Let's do a quick fact-check before we publish these numbers.

Hãy kiểm chứng nhanh trước khi chúng ta công bố những con số này.

💡 이메일

A fast fact-check found one unsupported sentence in the draft.

Một lần kiểm chứng nhanh phát hiện một câu không có căn cứ trong bản thảo.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • found onefound‿oneNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • sentence insentence‿inNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 일상

I always fact-check surprising claims before sharing them online.

Tôi luôn kiểm chứng những luận điểm gây bất ngờ trước khi chia sẻ chúng lên mạng.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

fact-check a claimkiểm chứng một tuyên bố
fact-check the articlekiểm chứng bài viết
quick fact-checkkiểm chứng nhanh
fact-checking processquy trình kiểm chứng
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ B1