civilization

ˌsɪvələˈzeɪʃən
sih·vuh·luh·ZAY·shuhn5 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 4

Nghĩa · Meaning

nền văn minh

Cách dùng · Usage

Từ này thường nói về xã hội lớn có chữ viết, luật lệ, thành phố và văn hóa phát triển. Hay gặp trong lịch sử, bảo tàng, phim tài liệu, hoặc khi so sánh các thời kỳ.

Phân biệt từ đồng nghĩa

cultureChỉ lối sống, niềm tin, nghệ thuật và tập quán của một nhóm, kể cả nhóm nhỏ.
civilizationGợi quy mô lớn hơn với cấu trúc xã hội đã được thể chế hóa.
societyNhấn vào tổ chức của những người sống cùng nhau.
empireLà quyền lực chính trị cai trị nhiều vùng; civilization không nhất thiết là đế quốc.

Câu ví dụ · Examples

💡 history

Ancient civilization grew along the banks of great rivers.

Nền văn minh cổ đại phát triển dọc theo bờ những dòng sông lớn.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • civilizationcivilizaᴅionÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • grew alonggrew‿alongNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • banks ofbanks‿əvNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi. Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 culture

Writing was one of the great achievements of early civilization.

Chữ viết là một trong những thành tựu vĩ đại của nền văn minh sơ khai.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • WritingWriᴅingNghe nhưrai-ringÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • was onewas‿oneNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • of/əv/Nghe nhươvDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • great achievementsgreat‿achievementsNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • of earlyof‿earlyNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • civilizationcivilizaᴅionÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 academic

Historians compare how each civilization used trade.

Các nhà sử học so sánh cách mỗi nền văn minh sử dụng giao thương.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

ancient civilizationnền văn minh cổ đại
human civilizationvăn minh nhân loại
rise of civilizationsự trỗi dậy văn minh
collapse of a civilizationsự sụp đổ văn minh
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ B1