civilization
Nghĩa · Meaning
nền văn minh
Cách dùng · Usage
Từ này thường nói về xã hội lớn có chữ viết, luật lệ, thành phố và văn hóa phát triển. Hay gặp trong lịch sử, bảo tàng, phim tài liệu, hoặc khi so sánh các thời kỳ.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“Ancient civilization grew along the banks of great rivers.”
Nền văn minh cổ đại phát triển dọc theo bờ những dòng sông lớn.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- civilization→civilizaᴅionÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
- grew along→grew‿alongNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- banks of→banks‿əvNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi. Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“Writing was one of the great achievements of early civilization.”
Chữ viết là một trong những thành tựu vĩ đại của nền văn minh sơ khai.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- Writing→WriᴅingNghe như “rai-ring”Âm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
- was one→was‿oneNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- of→/əv/Nghe như “ơv”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- great achievements→great‿achievementsNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- of early→of‿earlyNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- civilization→civilizaᴅionÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“Historians compare how each civilization used trade.”
Các nhà sử học so sánh cách mỗi nền văn minh sử dụng giao thương.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →