circumstance

ˈsɜːrkəmstæns
SURR·kuhm·stans3 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 1

Nghĩa · Meaning

hoàn cảnh, tình huống

Cách dùng · Usage

Circumstance nhấn mạnh điều kiện cụ thể bao quanh một quyết định hay kết quả. Ở công việc: under the circumstances dùng khi đổi lịch vì thiếu người. Ở học tập: kết quả thi tùy circumstance như thời gian ôn. Đời thường: gia đình phải chuyển nhà vì financial circumstances. Dễ nhầm với situation: situation là cảnh đang xảy ra; circumstance là yếu tố tạo nên cảnh đó. Cụm quen: under the circumstances.

Sắc thái · Nuance

“Hoàn cảnh” có thể gợi đời sống khó khăn của một người, nhưng circumstance là yếu tố hoặc điều kiện ảnh hưởng tới việc gì. Nó trung tính hơn, dùng được trong học thuật, pháp lý và giải thích quyết định.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Do tiếng Việt nói “trong hoàn cảnh”, người học dễ viết “in the circumstances” cho mọi trường hợp. Cụm tự nhiên là “under the circumstances”: “Under the circumstances, we should wait.”

Phân biệt từ đồng nghĩa

circumstanceCác điều kiện và bối cảnh xung quanh một sự việc, quyết định hoặc kết quả.
situationTình huống nói chung, tập trung vào trạng thái đang xảy ra.
conditionĐiều kiện cho phép hoặc giới hạn một kết quả cụ thể.
contextBối cảnh và mạng quan hệ cần để hiểu ý nghĩa của sự việc.

Câu ví dụ · Examples

💡 meeting

Under the circumstances, I think we should delay the test.

Trong hoàn cảnh này, tôi nghĩ chúng ta nên hoãn buổi kiểm tra.

📊 presentation

The result depends on social circumstance.

Kết quả phụ thuộc vào hoàn cảnh xã hội.

💡 email

Please describe the circumstance briefly.

Xin hãy mô tả ngắn gọn hoàn cảnh.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

under certain circumstancestrong vài điều kiện nhất định
personal circumstanceshoàn cảnh cá nhân
changing circumstanceshoàn cảnh thay đổi
in difficult circumstancestrong hoàn cảnh khó khăn
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ B1