chemical

ˈkemɪkl
KEH·mihkl2 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 1

Nghĩa · Meaning

thuộc hóa học; chất hóa học

Cách dùng · Usage

Chemical có thể là tính từ liên quan đến hóa học hoặc danh từ chỉ chất hóa học. Ở nhà máy, kỹ sư kiểm tra chemical levels; trong lớp, học sinh quan sát a chemical reaction; đời thường, bạn đọc nhãn để tránh harsh chemicals trong chất tẩy rửa. Dễ nhầm với chemistry, tên môn học hoặc ngành khoa học; chemical là chất hoặc đặc tính. Cụm thường gặp: chemical reaction, chemical smell, toxic chemicals.

Sắc thái · Nuance

“Chất hóa học” trong tiếng Việt thường nghe độc hại hoặc nhân tạo. “Chemical” trong tiếng Anh có thể trung tính khoa học: nước, muối, thuốc đều liên quan hóa chất; “toxic chemicals” mới nhấn mạnh nguy hiểm.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Vì tiếng Việt đặt danh từ chính trước, người học viết “reaction chemical” hoặc “properties chemical.” Tiếng Anh đặt tính từ trước danh từ: đúng “chemical reaction,” “chemical properties,” “chemical compound.”

Phân biệt từ đồng nghĩa

chemicalChỉ chất hoặc tính chất liên quan đến hóa học, gồm cả tự nhiên và nhân tạo.
substanceNói chất nói chung, rộng và trung lập hơn, không nhất thiết có sắc thái hóa học.
compoundThuật ngữ khoa học cho chất tạo từ hai hay nhiều nguyên tố liên kết hóa học.
syntheticChỉ thứ được tạo nhân tạo, không tự nhiên; khác với chemical về nguồn gốc.

Câu ví dụ · Examples

💡 science

A chemical reaction produced a new substance.

Một phản ứng hóa học đã tạo ra một chất mới.

🔬 research

We tested the chemical content of the water.

Chúng tôi kiểm tra hàm lượng hóa học của nước.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • content ofcontent‿əvNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi. Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • waterwaᴅerNghe nhưquo-rơÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 science

Burning wood is a chemical process, not a physical one.

Đốt gỗ là một quá trình hóa học, không phải vật lý.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • wood iswood‿isNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • not anot‿aNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • physical onephysical‿oneNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

chemical reactionphản ứng hóa học
chemical compoundhợp chất hóa học
toxic chemicalshóa chất độc hại
chemical propertiestính chất hóa học
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ B1