cite

saɪt
seyet1 âm tiết

Nghĩa · Meaning

trích dẫn, dẫn nguồn

Cách dùng · Usage

Cite xuất hiện nhiều trong bài luận, báo cáo, thuyết trình: dẫn nguồn sách, bài báo, số liệu. Khác với quote, cite không nhất thiết chép nguyên văn, chỉ cần nêu nguồn rõ.

Sắc thái · Nuance

“Trích dẫn” có thể khiến người Việt nghĩ phải chép nguyên văn, nhưng cite chỉ là nêu nguồn làm bằng chứng. Nó trang trọng hơn say hay mention, thường dùng trong bài viết, nghiên cứu và tranh luận.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Vì tiếng Việt nói “trích dẫn từ nguồn”, người học hay viết “cite from a source”. Trong tiếng Anh, bỏ from khi nêu nguồn: sai “cite from a study”, đúng “cite a study” hoặc “cite the source.”

Phân biệt từ đồng nghĩa

quoteLấy nguyên văn lời hoặc câu chữ, thường cần dấu ngoặc kép khi viết.
citeNêu nguồn để làm căn cứ, dù không nhất thiết chép nguyên văn.
mentionChỉ nhắc đến một điều gì đó, lực làm bằng chứng yếu hơn cite.
refer toNói rộng về việc chỉ tới hoặc tham khảo một tài liệu hay đối tượng.

Câu ví dụ · Examples

💡 meeting

Remember to cite every source in your report.

Hãy nhớ trích dẫn mọi nguồn trong báo cáo của bạn.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • to/tə/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • citeciᴅeÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • source insource‿inNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

📊 presentation

The speaker cited two recent studies.

Người trình bày đã trích dẫn hai nghiên cứu gần đây.

💡 email

Could you cite the article in APA style?

Bạn có thể trích dẫn bài báo theo kiểu APA không?

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • citeciᴅeÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • article inarticle‿inNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

cite a sourcedẫn một nguồn
cite evidencedẫn chứng cứ
properly citedẫn nguồn đúng cách
cite a studydẫn một nghiên cứu
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ B1