Nghĩa · Meaning
từ ngữ chỉ loại hoặc vai trò, nhãn
Cách dùng · Usage
Trong đời thường, dùng khi cần đặt tên rõ cho đồ vật, hồ sơ, ô trong bảng hoặc email đính kèm. Người bản xứ nói label khi dán nhãn hộp, ghi loại tài liệu, hoặc phân nhóm ví dụ.
Sắc thái · Nuance
“Label” không chỉ là nhãn dán trên hàng hóa. Trong tiếng Anh, nó còn là từ, thẻ hoặc dấu hiệu phân loại thông tin; giọng trung tính, dùng nhiều trong tài liệu, biểu mẫu và sơ đồ.
⚠️ Lỗi người Việt hay mắc
Do tiếng Việt hay nói “dán nhãn cho A là B”, người học viết “label for the diagram”. Khi là động từ, dùng tân ngữ trực tiếp: “label the diagram” hoặc “add a label to the diagram”.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“Add a label so everyone knows which example belongs where.”
Hãy thêm nhãn để mọi người biết ví dụ nào thuộc về đâu.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- Add a→add‿aNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- which example→which‿exampleNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“Each attachment needs a clear label before you send the email.”
Mỗi tệp đính kèm cần một nhãn rõ ràng trước khi bạn gửi email.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- Each attachment→each‿attachmentNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- needs a→needs‿aNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“I put a label on every folder in my desk drawer.”
Tôi dán nhãn lên mọi thư mục trong ngăn kéo bàn làm việc.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- put a→put‿aNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- label on→label‿onNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- folder in→folder‿inNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →