Nghĩa · Meaning
việc thêm chú thích hoặc phụ đề cho hình ảnh hay video
Cách dùng · Usage
Nói về việc thêm chữ giải thích cho ảnh, biểu đồ hoặc phụ đề cho video: làm video học tập dễ hiểu hơn, ghi chú dưới hình trên mạng, hay thêm mô tả cho slide báo cáo.
Sắc thái · Nuance
Nghe như “chú thích” nên người Việt dễ nghĩ chỉ là vài chữ dưới ảnh. Captioning trong tiếng Anh thường là quy trình thêm chữ để người xem hiểu lời nói, hình ảnh hoặc video, nhất là trong giáo dục và hỗ trợ tiếp cận.
⚠️ Lỗi người Việt hay mắc
Vì tiếng Việt nói “làm phụ đề cho video”, người học hay viết “make subtitles for the video”. Với captioning, tự nhiên hơn là “add captions to the video” hoặc “caption the video”.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“Captioning will help students understand the video.”
Phụ đề sẽ giúp học sinh hiểu được video.
“The chart needs clear captioning.”
Biểu đồ này cần có chú thích rõ ràng.
“Please check the captioning on slide four.”
Vui lòng kiểm tra phần chú thích ở slide số bốn.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →