authority

əˈθɔːrəti
uh·THAW·ruh·tee4 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 2

Nghĩa · Meaning

thẩm quyền, cơ quan có thẩm quyền, chuyên gia uy tín

Cách dùng · Usage

Authority có thể chỉ quyền chính thức để quyết định, một cơ quan quản lý, hoặc người được công nhận là chuyên gia. Ở công việc, only a manager has authority to approve; trong học tập, giáo sư là an authority on linguistics; đời thường, local authority cấp giấy phép xây nhà. Dễ lẫn với power: power là sức ảnh hưởng rộng, còn authority thường có tính hợp pháp hoặc chuyên môn. Cụm hay gặp: legal authority, local authority.

Sắc thái · Nuance

“Thẩm quyền” chỉ là một nghĩa; authority còn là “chuyên gia có uy tín” trong một lĩnh vực. Từ này trang trọng vừa phải, hay dùng trong luật, chính quyền, học thuật và báo chí.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Vì tiếng Việt nói “có quyền để làm”, người học viết “have authority to deciding”. Sau authority dùng động từ nguyên mẫu: “have the authority to decide” hoặc “legal authority to act”.

Phân biệt từ đồng nghĩa

powerSức mạnh hoặc khả năng làm điều gì đó, dùng rộng về vật lý và xã hội.
authorityQuyền hạn được công nhận là chính đáng, hoặc người có uy tín chuyên môn.
controlTrạng thái thực sự điều khiển, quản lý hoặc chi phối một việc.
expertiseKiến thức và kỹ năng chuyên môn, chỉ gần authority khi nói chuyên gia uy tín.

Câu ví dụ · Examples

📊 presentation

The author is an authority on climate history.

Tác giả là một chuyên gia hàng đầu về lịch sử khí hậu.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • author isauthor‿isNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • an authorityan‿authorityNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • climateclimaᴅeÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 meeting

The local authority funded the study.

Chính quyền địa phương đã tài trợ cho nghiên cứu.

💡 email

Please check whether the authority has approved it.

Xin hãy kiểm tra xem cơ quan có thẩm quyền đã phê duyệt chưa.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

local authoritieschính quyền địa phương
government authoritycơ quan chính phủ
have the authority tocó thẩm quyền để
an authority on the subjectchuyên gia về chủ đề
legal authoritythẩm quyền pháp lý
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ B1