attendance rate
Nghĩa · Meaning
tỷ lệ chuyên cần, tỷ lệ tham dự
Cách dùng · Usage
Thường dùng trong trường học, lớp học, sự kiện hoặc công ty để nói phần trăm người có mặt. Có thể bàn về attendance rate thấp, cao, tăng hay giảm sau khi đổi lịch.
Sắc thái · Nuance
“Tỷ lệ chuyên cần” dễ làm người Việt nghĩ riêng về học sinh đi học đủ buổi, nhưng attendance rate đo phần trăm người có mặt ở lớp, sự kiện, cuộc họp. Nó là thuật ngữ báo cáo, trung tính.
⚠️ Lỗi người Việt hay mắc
Do tiếng Việt dùng “tỷ lệ học sinh đi học”, người học hay viết “rate of students attend”. Tiếng Anh cần danh từ attendance: “the attendance rate was 90 percent” hoặc “a 90 percent attendance rate”.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“The attendance rate went up after we changed the class schedule.”
Tỷ lệ chuyên cần tăng lên sau khi chúng tôi thay đổi lịch học.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- attendance→aᴅendanceÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
- rate→raᴅeÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
- went up→went‿upNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“The committee discussed the low attendance rate.”
Ủy ban đã bàn về tỷ lệ chuyên cần thấp.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- committee→commiᴅeeÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
- low attendance→low‿attendanceNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- rate→raᴅeÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“Please include the attendance rate in the report.”
Vui lòng đưa tỷ lệ chuyên cần vào báo cáo.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- Please include→please‿includeNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- attendance→aᴅendanceÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
- rate→raᴅeÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →