asset

ˈæsɛt
A·seht2 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 1

Nghĩa · Meaning

tài sản

Cách dùng · Usage

Trong tài chính, asset là thứ có giá trị như nhà, đất, tiền, máy móc. Trong đời thường cũng nói một người là an asset to the team khi họ giúp ích rõ rệt.

Sắc thái · Nuance

“Tài sản” trong tiếng Việt dễ khiến nghĩ đến nhà đất, tiền, đồ sở hữu. Asset trong tiếng Anh còn dùng trừu tượng: kỹ năng, kinh nghiệm hoặc một người có giá trị cho nhóm. Sắc thái tích cực, thực dụng.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Người Việt đôi khi nói “He is an asset of the team” vì “tài sản của đội”. Với người có ích, tiếng Anh dùng to, không phải of. Đúng: “He is an asset to the team.”

Phân biệt từ đồng nghĩa

propertyChỉ tài sản sở hữu, đặc biệt mang sắc thái pháp lý hoặc bất động sản.
assetChỉ nguồn lực có giá trị và có thể sử dụng trong tài chính hoặc tổ chức.
resourceRộng hơn asset, gồm tiền, người, thời gian, thông tin và năng lực dùng được.
strengthChỉ điểm mạnh của cá nhân hay hệ thống, không có nghĩa tài sản kế toán.

Câu ví dụ · Examples

💡 business

The building is the company's most valuable asset.

Tòa nhà là tài sản giá trị nhất của công ty.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • building isbuilding‿isNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • valuable assetvaluable‿assetNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 economics

Land and property are common forms of long-term assets.

Đất đai và bất động sản là những hình thức tài sản dài hạn phổ biến.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • Land andland‿ənNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi. Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • forms offorms‿əvNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi. Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • term assetsterm‿assetsNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 society

A skilled workforce is a real asset to any nation.

Một lực lượng lao động lành nghề là một tài sản thực sự đối với bất kỳ quốc gia nào.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • workforce isworkforce‿isNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • real assetreal‿assetNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • to/tə/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • nationnaᴅionÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

financial assetstài sản tài chính
valuable assettài sản quý giá
an asset to the teamngười có ích cho đội
manage assetsquản lý tài sản
digital assetstài sản kỹ thuật số
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ B1