Nghĩa · Meaning
tài sản
Cách dùng · Usage
Trong tài chính, asset là thứ có giá trị như nhà, đất, tiền, máy móc. Trong đời thường cũng nói một người là an asset to the team khi họ giúp ích rõ rệt.
Sắc thái · Nuance
“Tài sản” trong tiếng Việt dễ khiến nghĩ đến nhà đất, tiền, đồ sở hữu. Asset trong tiếng Anh còn dùng trừu tượng: kỹ năng, kinh nghiệm hoặc một người có giá trị cho nhóm. Sắc thái tích cực, thực dụng.
⚠️ Lỗi người Việt hay mắc
Người Việt đôi khi nói “He is an asset of the team” vì “tài sản của đội”. Với người có ích, tiếng Anh dùng to, không phải of. Đúng: “He is an asset to the team.”
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“The building is the company's most valuable asset.”
Tòa nhà là tài sản giá trị nhất của công ty.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- building is→building‿isNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- valuable asset→valuable‿assetNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“Land and property are common forms of long-term assets.”
Đất đai và bất động sản là những hình thức tài sản dài hạn phổ biến.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- Land and→land‿ənNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi. Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- forms of→forms‿əvNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi. Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- term assets→term‿assetsNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“A skilled workforce is a real asset to any nation.”
Một lực lượng lao động lành nghề là một tài sản thực sự đối với bất kỳ quốc gia nào.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- workforce is→workforce‿isNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- real asset→real‿assetNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- to→/tə/Nghe như “tơ”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- nation→naᴅionÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →