Nghĩa · Meaning
đánh giá, thẩm định
Cách dùng · Usage
Thường dùng trong môi trường trang trọng hơn judge: đánh giá kỹ năng học sinh, mức độ thiệt hại, rủi ro của dự án. Nó nhấn mạnh xem xét có tiêu chí trước khi kết luận.
Sắc thái · Nuance
“Đánh giá” có thể là nhận xét nhanh, nhưng assess thường mang nghĩa xem xét có phương pháp để đo mức độ, rủi ro, tác động hoặc năng lực. Từ này trang trọng hơn judge và hay gặp trong giáo dục, nghiên cứu, chính sách.
⚠️ Lỗi người Việt hay mắc
Do tiếng Việt nói “đánh giá ai đó là tốt”, người học viết “assess him is good”. Assess lấy tân ngữ trực tiếp rồi nêu kết luận bằng as. Đúng: “We assessed his work as excellent.”
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“We will assess the impact of the new policy.”
Chúng tôi sẽ đánh giá tác động của chính sách mới.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- will assess→will‿assessNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- impact of→impact‿əvNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi. Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“How do you assess writing skills?”
Bạn đánh giá kỹ năng viết như thế nào?
“The rubric helps us assess each essay fairly.”
Bảng tiêu chí giúp chúng ta đánh giá từng bài luận một cách công bằng.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- helps us→helps‿usNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- assess each→assess‿eachNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →