Nghĩa · Meaning
khía cạnh, phương diện
Cách dùng · Usage
“Aspect” được chọn khi người nói muốn tách một phần của vấn đề để bàn kỹ. Ở công việc: xét financial aspect của dự án. Khi học: phân tích cultural aspect trong bài đọc. Đời thường: nói về practical aspect của việc chuyển nhà. Dễ lẫn với “part”: part là phần vật lý hoặc mục; aspect là phương diện nhìn nhận. Cụm quen thuộc: an important aspect, every aspect of.
Sắc thái · Nuance
“Khía cạnh” nghe rất trung tính trong tiếng Việt, nhưng aspect trong tiếng Anh thường dùng trong văn phong học thuật, báo cáo hoặc phân tích có cấu trúc. Nó không chỉ là “mặt” nói chung mà là một phần được tách ra để xem xét.
⚠️ Lỗi người Việt hay mắc
Người Việt hay viết “in this aspect” do dịch từ “ở khía cạnh này”. Tiếng Anh tự nhiên hơn là “in this respect” hoặc “from this aspect” rất hiếm. Đúng: “In this respect, the plan is useful.”
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“This aspect of the theory is often ignored.”
Khía cạnh này của lý thuyết thường bị bỏ qua.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- This aspect→this‿aspectNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- of→/əv/Nghe như “ơv”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- is often→is‿oftenNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“We should discuss the ethical aspect first.”
Chúng ta nên bàn về khía cạnh đạo đức trước.
“Could you expand this aspect in your draft?”
Bạn có thể mở rộng khía cạnh này trong bản thảo không?
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →