aspect

ˈæspekt
A·spehkt2 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 1

Nghĩa · Meaning

khía cạnh, phương diện

Cách dùng · Usage

“Aspect” được chọn khi người nói muốn tách một phần của vấn đề để bàn kỹ. Ở công việc: xét financial aspect của dự án. Khi học: phân tích cultural aspect trong bài đọc. Đời thường: nói về practical aspect của việc chuyển nhà. Dễ lẫn với “part”: part là phần vật lý hoặc mục; aspect là phương diện nhìn nhận. Cụm quen thuộc: an important aspect, every aspect of.

Sắc thái · Nuance

“Khía cạnh” nghe rất trung tính trong tiếng Việt, nhưng aspect trong tiếng Anh thường dùng trong văn phong học thuật, báo cáo hoặc phân tích có cấu trúc. Nó không chỉ là “mặt” nói chung mà là một phần được tách ra để xem xét.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Người Việt hay viết “in this aspect” do dịch từ “ở khía cạnh này”. Tiếng Anh tự nhiên hơn là “in this respect” hoặc “from this aspect” rất hiếm. Đúng: “In this respect, the plan is useful.”

Phân biệt từ đồng nghĩa

partPhần của một tổng thể, rất rộng và đơn giản, có thể là vật lý.
aspectMột mặt của đối tượng khi phân tích hoặc nhìn từ một góc cụ thể.
factorYếu tố gây ảnh hưởng tới kết quả, không chỉ là một mặt để xem xét.
perspectiveGóc nhìn của người quan sát, còn aspect là mặt của đối tượng được nhìn.

Câu ví dụ · Examples

📊 presentation

This aspect of the theory is often ignored.

Khía cạnh này của lý thuyết thường bị bỏ qua.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • This aspectthis‿aspectNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • of/əv/Nghe nhươvDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • is oftenis‿oftenNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 meeting

We should discuss the ethical aspect first.

Chúng ta nên bàn về khía cạnh đạo đức trước.

💡 email

Could you expand this aspect in your draft?

Bạn có thể mở rộng khía cạnh này trong bản thảo không?

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

an important aspectmột khía cạnh quan trọng
every aspect ofmọi khía cạnh của
a social aspectkhía cạnh xã hội
focus on one aspecttập trung một khía cạnh
different aspects of the problemcác khía cạnh khác nhau
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ B1