cancel

ˈkænsl
kansl1 âm tiết

Nghĩa · Meaning

hủy bỏ

Cách dùng · Usage

Người bản ngữ dùng cancel khi một kế hoạch đã định không còn diễn ra: ở công ty cancel a meeting, ở trường cancel a class, đời thường cancel a reservation. Dễ nhầm với postpone: cancel là hủy hẳn hoặc chưa có ngày mới, còn postpone là dời lại. Cụm hay gặp: cancel at the last minute, cancel a subscription.

Sắc thái · Nuance

“Cancel” là cách trung tính và rộng nhất cho “hủy bỏ”: lịch hẹn, chuyến bay, đơn hàng, đăng ký. Nó không nhất thiết mang cảm xúc mạnh; chỉ nói quyết định rằng việc đã lên kế hoạch sẽ không xảy ra.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Người Việt hay bỏ mạo từ vì tiếng Việt không có “a/the”: “cancel meeting” nghe thiếu trong câu thường. Viết “cancel the meeting” nếu đã biết cuộc họp, hoặc “cancel a meeting” nếu nói chung.

Phân biệt từ đồng nghĩa

call offCách nói thân mật hơn cho hủy sự kiện hoặc kế hoạch.
cancelTự nhiên khi hủy cuộc hẹn, đặt chỗ, kế hoạch hoặc cuộc họp.
postponeLà hoãn lại, không phải hủy bỏ hoàn toàn.
rescheduleLà đặt lại ngày giờ mới, việc vẫn còn tồn tại.
deleteHợp với thao tác xóa tệp hoặc mục, không tự nhiên bằng cancel cho lịch hẹn.

Câu ví dụ · Examples

💡 travel

They had to cancel the flight because of the storm.

Họ phải hủy chuyến bay vì cơn bão.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • to/tə/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • because ofbecause‿əvNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi. Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💼 work

The meeting was canceled at the last minute.

Cuộc họp bị hủy vào phút chót.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • meetingmeeᴅingNghe nhưmi-ringÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • canceled atcanceled‿ətNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi. Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • minuteminuᴅeÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 technology

You can cancel your subscription anytime.

Bạn có thể hủy đăng ký bất cứ lúc nào.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • can/kən/Nghe nhưcơnDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • subscription anytimesubscription‿anytimeNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

cancel an appointmenthủy lịch hẹn
cancel a meetinghủy một cuộc họp
cancel an orderhủy đơn hàng
cancel a subscriptionhủy gói đăng ký
cancel the flighthủy chuyến bay
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ B1