Nghĩa · Meaning
hủy bỏ
Cách dùng · Usage
Người bản ngữ dùng cancel khi một kế hoạch đã định không còn diễn ra: ở công ty cancel a meeting, ở trường cancel a class, đời thường cancel a reservation. Dễ nhầm với postpone: cancel là hủy hẳn hoặc chưa có ngày mới, còn postpone là dời lại. Cụm hay gặp: cancel at the last minute, cancel a subscription.
Sắc thái · Nuance
“Cancel” là cách trung tính và rộng nhất cho “hủy bỏ”: lịch hẹn, chuyến bay, đơn hàng, đăng ký. Nó không nhất thiết mang cảm xúc mạnh; chỉ nói quyết định rằng việc đã lên kế hoạch sẽ không xảy ra.
⚠️ Lỗi người Việt hay mắc
Người Việt hay bỏ mạo từ vì tiếng Việt không có “a/the”: “cancel meeting” nghe thiếu trong câu thường. Viết “cancel the meeting” nếu đã biết cuộc họp, hoặc “cancel a meeting” nếu nói chung.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“They had to cancel the flight because of the storm.”
Họ phải hủy chuyến bay vì cơn bão.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- to→/tə/Nghe như “tơ”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- because of→because‿əvNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi. Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“The meeting was canceled at the last minute.”
Cuộc họp bị hủy vào phút chót.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- meeting→meeᴅingNghe như “mi-ring”Âm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
- canceled at→canceled‿ətNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi. Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- minute→minuᴅeÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“You can cancel your subscription anytime.”
Bạn có thể hủy đăng ký bất cứ lúc nào.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- can→/kən/Nghe như “cơn”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- subscription anytime→subscription‿anytimeNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →