casual Friday
Nghĩa · Meaning
thứ Sáu mặc đồ thoải mái
Cách dùng · Usage
Nói về quy định công sở cho phép mặc thoải mái vào thứ Sáu: jeans, áo polo, giày thể thao. Vẫn nên lịch sự; không có nghĩa là mặc đồ đi biển hay quá xuề xòa.
Sắc thái · Nuance
Cụm này không chỉ nghĩa đen “thứ Sáu bình thường”. Nó là thông lệ công sở cho phép mặc đồ ít trang trọng hơn vào thứ Sáu; vẫn có giới hạn chuyên nghiệp, không phải mặc tùy ý.
⚠️ Lỗi người Việt hay mắc
Do tiếng Việt nói “có ngày thứ Sáu mặc thoải mái”, người học viết “we have a casual Friday every Friday” nghe dư. Tự nhiên hơn: “Our office has casual Friday” hoặc “We dress casually on Fridays”.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“Our office has casual Friday.”
Văn phòng của chúng tôi có ngày thứ Sáu mặc đồ thoải mái.
“The email reminded us about casual Friday.”
Email nhắc chúng tôi về ngày thứ Sáu mặc đồ thoải mái.
“We talked about casual Friday at lunch.”
Chúng tôi đã nói về ngày thứ Sáu mặc đồ thoải mái trong bữa trưa.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- talked about→talked‿aboutNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- at→/ət/Nghe như “ơt”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →