celebrate

ˈselɪbreɪt
SEH·lih·brayt3 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 1

Nghĩa · Meaning

kỷ niệm, ăn mừng

Cách dùng · Usage

Celebrate được dùng khi đánh dấu một dịp vui hoặc quan trọng bằng lời chúc, bữa ăn, tiệc hay nghi thức. Ở công ty: celebrate a promotion là ăn mừng thăng chức. Ở trường: celebrate graduation là mừng tốt nghiệp. Đời thường: celebrate a birthday bằng bánh và quà. Dễ nhầm với congratulate; congratulate là chúc mừng ai, còn celebrate là tổ chức hoặc tham gia dịp vui. Cụm quen: celebrate an anniversary.

Sắc thái · Nuance

“Kỷ niệm” trong tiếng Việt có thể là nhớ lại một ngày, nhưng celebrate thường là làm gì đó vui để đánh dấu dịp hoặc thành công. Nó không nhất thiết trang trọng; có thể chỉ là ăn tối, uống một ly.

Phân biệt từ đồng nghĩa

congratulateLà nói lời chúc mừng với ai đó, không phải tự tổ chức mừng.
partyNhấn mạnh ăn uống và vui chơi; không phải mọi celebrate đều là party.
celebrateChỉ việc kỷ niệm hoặc mừng một dịp, rộng hơn chuyện tiệc tùng.
commemorateThường trang nghiêm hơn, dùng cho chiến tranh, nạn nhân hay sự kiện lịch sử.

Câu ví dụ · Examples

💡 relationships

We celebrated her promotion with a big dinner.

Chúng tôi ăn mừng việc cô ấy được thăng chức bằng một bữa tối lớn.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • celebratedcelebraᴅedÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • her(h)erNghe nhươRụng âm

    Âm /h/ của đại từ ở giữa câu thường rụng và dính vào từ trước.

  • promotionpromoᴅionÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • with awith‿aNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 daily

How do you usually celebrate the new year?

Bạn thường ăn mừng năm mới như thế nào?

💡 food

They celebrated the anniversary at their favorite restaurant.

Họ kỷ niệm ngày cưới tại nhà hàng yêu thích của mình.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • celebratedcelebraᴅedÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • at/ət/Nghe nhươtDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • favoritefavoriᴅeÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

celebrate a birthdaymừng sinh nhật
celebrate with friendsăn mừng cùng bạn bè
celebrate an anniversarykỷ niệm ngày đặc biệt
celebrate a victoryăn mừng chiến thắng
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ B1