Nghĩa · Meaning
chợp mắt, ngủ một giấc
Cách dùng · Usage
Cách nói thân mật, hơi vui, nghĩa là đi ngủ hoặc chợp mắt. Hợp khi bạn quá mệt sau chuyến bay đêm, muốn ngủ trưa trước bữa tối, hoặc bảo bạn bè về nghỉ đã rồi mai làm tiếp.
Sắc thái · Nuance
Dịch là “chợp mắt” dễ làm người Việt nghĩ đây là cách nói trung tính như “take a nap”. Thật ra catch some z's rất thân mật, hơi vui miệng, dùng với bạn bè/đồng nghiệp, không hợp văn viết hay tình huống trang trọng.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“I'm exhausted from the red-eye—I'm going to catch some z's before dinner.”
Chuyến bay đêm làm mình kiệt sức—mình sẽ chợp mắt một chút trước bữa tối.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- I'm exhausted→i'm‿exhaustedNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- from→/frəm/Nghe như “frơm”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- red eye→red‿eyeNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- going to→gonnaNghe như “gơ-nờ”Rút gọn
Nguyên âm của "to" bị yếu đi và dính vào "going" thành một khối.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“You look wiped out. Go home and catch some z's—we can finish this tomorrow.”
Trông cậu mệt lả rồi. Về nhà chợp mắt đi—mai chúng ta hoàn thành việc này cũng được.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- wiped out→wiped‿outNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- home and→home‿ənNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi. Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- can→/kən/Nghe như “cơn”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“You drive the next stretch while I catch some z's in the back seat.”
Cậu lái chặng tiếp theo nhé, trong lúc mình chợp mắt ở ghế sau.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- while I→while‿iNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- z's in→z's‿inNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →