Nghĩa · Meaning
chiều cao của ghế
Cách dùng · Usage
Chair height nói về độ cao của ghế so với bàn, cơ thể hoặc mục đích sử dụng. Ở văn phòng, nhân viên chỉnh chair height để gõ phím thoải mái; khi học, học sinh cần ghế vừa bàn; trong bữa ăn, bạn hạ chair height cho trẻ ngồi. Dễ nhầm với seat height: seat height thường là độ cao phần mặt ngồi, còn chair height có thể nói chung cả chiếc ghế. Cụm hay dùng: adjust the chair height.
Sắc thái · Nuance
Dịch sát là “chiều cao của ghế”, nhưng chair height thường nghe như một thông số cần chỉnh để ngồi đúng, nhất là ghế văn phòng, ghế ăn, ghế trẻ em. Không phải cách miêu tả trang trọng cho mọi loại ghế.
⚠️ Lỗi người Việt hay mắc
Do tiếng Việt nói “ghế cao bao nhiêu”, người học viết “the chair is high 45 cm”. High mô tả cảm giác cao, không nêu thông số. Viết “the chair height is 45 cm” hoặc “adjust the chair height”.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“The chair height is not right for the meeting table.”
Chiều cao ghế không phù hợp với bàn họp.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- height is→height‿isNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- for→/fər/Nghe như “fơ”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- meeting→meeᴅingNghe như “mi-ring”Âm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“I changed the chair height before eating.”
Tôi đã chỉnh chiều cao ghế trước khi ăn.
“Check the chair height before the online interview.”
Hãy kiểm tra chiều cao ghế trước buổi phỏng vấn trực tuyến.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →