Nghĩa · Meaning
đổi ý
Cách dùng · Usage
“Change my mind” dùng khi người nói đã quyết định rồi nhưng sau đó chọn khác, thường rất tự nhiên trong hội thoại. Ở công ty: định họp thứ Hai rồi đổi sang thứ Ba. Khi học: chọn đề tài bài luận rồi đổi đề tài. Đời thường: gọi mì rồi chuyển sang salad. Đừng nhầm với “make up my mind”: đó là quyết định sau khi phân vân. Cụm quen thuộc: I changed my mind, change your mind about something.
Sắc thái · Nuance
“Đổi ý” khá sát, nhưng change my mind thường nói quyết định cá nhân vừa thay đổi, tự nhiên trong hội thoại. Nó không phải “đổi tâm trí” hay thay đổi tính cách, và thường đi với about khi nêu chủ đề.
⚠️ Lỗi người Việt hay mắc
Do dịch từng chữ “đổi ý kiến”, người học viết “I changed my idea about the movie”. Idea không dùng cho quyết định cá nhân kiểu này. Viết “I changed my mind about the movie”.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“I changed my mind. I'll have the salad.”
Tôi đổi ý rồi. Cho tôi món salad.
“He changed his mind about the movie.”
Anh ấy đã đổi ý về bộ phim.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- his→(h)isNghe như “i-zơ”Rụng âm
Âm /h/ của đại từ ở giữa câu thường rụng và dính vào từ trước.
- mind about→mind‿aboutNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“You can change your mind before you pay.”
Bạn có thể đổi ý trước khi thanh toán.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →