chat window

tʃæt ˈwɪndoʊ
chat·WIHN·doh3 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 2

Nghĩa · Meaning

cửa sổ nhỏ để nhắn tin qua lại

Cách dùng · Usage

Trong cuộc họp online, lớp học qua mạng hoặc khi nhắn với hỗ trợ khách hàng, người bản ngữ dùng cụm này để chỉ ô hiện tin nhắn bên cạnh video hay trang web.

Sắc thái · Nuance

“Cửa sổ chat” nghe như một cửa sổ thật nếu dịch sát. Chat window là vùng giao diện trong app/web để đọc và gửi tin nhắn; register công nghệ đời thường, không phải phòng chat riêng.

Phân biệt từ đồng nghĩa

chat boxCó thể là ô nhập tin nhắn nhỏ hoặc gọi nhẹ cả chức năng chat.
message windowNói rộng cửa sổ trò chuyện trong một ứng dụng nhắn tin.
chat roomLà không gian trò chuyện có nhiều người, không phải phần cửa sổ trên màn hình.
chat windowChỉ cửa sổ giao diện nơi người dùng xem và gửi tin nhắn.

Câu ví dụ · Examples

💡 meeting

The chat window stayed open during the meeting.

Cửa sổ chat vẫn mở trong suốt cuộc họp.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • stayed openstayed‿openNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • meetingmeeᴅingNghe nhưmi-ringÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

📊 presentation

Questions appeared in the chat window.

Các câu hỏi xuất hiện trong cửa sổ chat.

💡 email

Use email, not the chat window, for formal notes.

Hãy dùng email, không phải cửa sổ chat, cho các ghi chú trang trọng.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • for/fər/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • notesnoᴅesÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

open the chat windowmở khung chat
close the chat windowđóng khung chat
chat window pops upkhung chat bật lên
type in the chat windowgõ trong khung chat
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ B1