Nghĩa · Meaning
cửa sổ nhỏ để nhắn tin qua lại
Cách dùng · Usage
Trong cuộc họp online, lớp học qua mạng hoặc khi nhắn với hỗ trợ khách hàng, người bản ngữ dùng cụm này để chỉ ô hiện tin nhắn bên cạnh video hay trang web.
Sắc thái · Nuance
“Cửa sổ chat” nghe như một cửa sổ thật nếu dịch sát. Chat window là vùng giao diện trong app/web để đọc và gửi tin nhắn; register công nghệ đời thường, không phải phòng chat riêng.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“The chat window stayed open during the meeting.”
Cửa sổ chat vẫn mở trong suốt cuộc họp.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- stayed open→stayed‿openNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- meeting→meeᴅingNghe như “mi-ring”Âm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“Questions appeared in the chat window.”
Các câu hỏi xuất hiện trong cửa sổ chat.
“Use email, not the chat window, for formal notes.”
Hãy dùng email, không phải cửa sổ chat, cho các ghi chú trang trọng.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- for→/fər/Nghe như “fơ”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- notes→noᴅesÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →