Nghĩa · Meaning
kiểm tra tình trạng, xem chừng
Cách dùng · Usage
Check on được chọn khi muốn xem tình trạng của người, việc hoặc yêu cầu có ổn hay tiến triển không. Ở công ty, check on the report before a meeting; khi học, check on a group project deadline; ở nhà, check on a sleeping child. Khác với check là kiểm tra chung; check on thường mang nghĩa theo dõi, hỏi thăm, xác nhận trạng thái. Cụm quen: check on someone, check on a request.
Sắc thái · Nuance
“Kiểm tra” khiến người Việt dễ nghĩ đến kiểm tra bài, số liệu, hoặc lỗi. “Check on” thường là xem ai/cái gì có ổn không, có sắc thái quan tâm, theo dõi, hoặc bảo đảm an toàn.
⚠️ Lỗi người Việt hay mắc
Vì tiếng Việt nói “kiểm tra báo cáo” không cần giới từ khác, người học dùng “check on the report” để nói rà soát nội dung. For documents use “check the report” or “look over the report.”
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“I will check on the report before our meeting.”
Tôi sẽ kiểm tra bản báo cáo trước cuộc họp.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- check on→check‿onNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- before our→before‿ourNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- meeting→meeᴅingNghe như “mi-ring”Âm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“Can you check on my request?”
Bạn có thể kiểm tra yêu cầu của tôi không?
“She checked on the food order.”
Cô ấy đã kiểm tra đơn đặt món ăn.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- checked on→checked‿onNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- food order→food‿orderNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →