Nghĩa · Meaning
xem xét kỹ, rà soát qua
Cách dùng · Usage
Look over nghĩa là xem qua có chú ý để phát hiện lỗi hoặc hiểu nội dung chính, thường không sâu như phân tích từng dòng. Ở công ty: look over a report trước khi gửi; khi học: look over notes trước bài kiểm tra; đời thường: look over a lease trước khi ký. Dễ nhầm với look at: look at chỉ nhìn; look over là rà soát. Cụm quen: look over the details.
Sắc thái · Nuance
“Rà soát qua” dễ làm người Việt nghĩ là xem lướt. “Look over” can be quick, but it means examine to understand or catch issues; neutral, everyday, less formal than “review” or “inspect.”
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“I looked over all the files before sending them your way.”
Tôi đã xem qua tất cả các tệp trước khi gửi cho bạn.
“Let's look over the action items before we wrap up.”
Chúng ta hãy rà soát các đầu việc trước khi kết thúc.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- look over→look‿overNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- action items→action‿itemsNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- wrap up→wrap‿upNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“Can you look over my slides tonight if you have time?”
Nếu có thời gian, tối nay bạn xem qua slide của tôi được không?
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- look over→look‿overNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- tonight if→tonight‿ifNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →