look over

lʊk ˈoʊvər
look·OH·ver3 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 2

Nghĩa · Meaning

xem xét kỹ, rà soát qua

Cách dùng · Usage

Look over nghĩa là xem qua có chú ý để phát hiện lỗi hoặc hiểu nội dung chính, thường không sâu như phân tích từng dòng. Ở công ty: look over a report trước khi gửi; khi học: look over notes trước bài kiểm tra; đời thường: look over a lease trước khi ký. Dễ nhầm với look at: look at chỉ nhìn; look over là rà soát. Cụm quen: look over the details.

Sắc thái · Nuance

“Rà soát qua” dễ làm người Việt nghĩ là xem lướt. “Look over” can be quick, but it means examine to understand or catch issues; neutral, everyday, less formal than “review” or “inspect.”

Phân biệt từ đồng nghĩa

reviewTrang trọng hơn, chỉ việc xem xét có hệ thống và kỹ lưỡng.
skimĐọc lướt nhanh, có thể bỏ sót chi tiết quan trọng.
inspectDùng khi kiểm tra kỹ đồ vật hoặc địa điểm, thường cụ thể hơn.
look overTự nhiên trong công việc hằng ngày khi xem qua để kiểm tra.

Câu ví dụ · Examples

💡 이메일

I looked over all the files before sending them your way.

Tôi đã xem qua tất cả các tệp trước khi gửi cho bạn.

💡 회의

Let's look over the action items before we wrap up.

Chúng ta hãy rà soát các đầu việc trước khi kết thúc.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • look overlook‿overNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • action itemsaction‿itemsNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • wrap upwrap‿upNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 일상

Can you look over my slides tonight if you have time?

Nếu có thời gian, tối nay bạn xem qua slide của tôi được không?

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • look overlook‿overNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • tonight iftonight‿ifNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

look over a documentxem lại tài liệu
look it overxem lại nó
look over the detailsxem lại chi tiết
quickly look overxem nhanh qua
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ B1