checking account
Nghĩa · Meaning
tài khoản vãng lai (tài khoản thanh toán)
Cách dùng · Usage
Người bản xứ dùng cụm này khi nói về tài khoản để nhận lương, trả tiền thuê nhà, quẹt thẻ ghi nợ hoặc chuyển khoản hằng ngày. Thường xuất hiện ở ngân hàng, biểu mẫu hoàn tiền, hóa đơn.
Sắc thái · Nuance
“Tài khoản vãng lai” nghe xa lạ hoặc giống thuật ngữ kế toán. Ở Mỹ, “checking account” là tài khoản thanh toán hằng ngày để nhận lương, trả hóa đơn, rút tiền; không nhấn mạnh tiết kiệm hay lãi.
⚠️ Lỗi người Việt hay mắc
Do tiếng Việt hay nói “tài khoản ngân hàng” chung chung, người học viết “my bank account” khi biểu mẫu cần loại tài khoản. Nếu là tài khoản thanh toán, dùng “checking account”: “Enter your checking account number.”
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“Is there a monthly fee for the basic checking account you offer?”
Tài khoản vãng lai cơ bản của ngân hàng có phí hàng tháng không?
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- there a→there‿aNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- for→/fər/Nghe như “fơ”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- checking account→checking‿accountNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“The agency asked for my checking account number to send the refund.”
Cơ quan yêu cầu số tài khoản vãng lai của tôi để gửi tiền hoàn lại.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- for→/fər/Nghe như “fơ”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- checking account→checking‿accountNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- to→/tə/Nghe như “tơ”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“I pay my rent directly from my checking account every month.”
Tôi trả tiền thuê nhà trực tiếp từ tài khoản vãng lai mỗi tháng.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- from→/frəm/Nghe như “frơm”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- checking account→checking‿accountNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →