clear away

klɪr əˈweɪ
klihr·uh·WAY3 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 3

Nghĩa · Meaning

dọn dẹp, dọn đi

Cách dùng · Usage

Clear away nghĩa là dọn những thứ đang nằm trên bàn, sàn hoặc khu vực chung để chỗ đó sạch và trống. Ở công ty, nhân viên clear away cups sau cuộc họp; trong lớp, học sinh clear away giấy nháp sau hoạt động nhóm; ở nhà, cả nhà clear away the plates sau bữa tối. Khác với clean: clean là lau rửa cho sạch, còn clear away là nhặt và mang đồ đi khỏi chỗ đó.

Sắc thái · Nuance

“Clear away” không chỉ là “dọn dẹp” chung như clean. Nó nhấn mạnh mang đồ thừa, bát đĩa, giấy tờ ra khỏi chỗ đang dùng. Không nhất thiết lau rửa; trọng tâm là làm trống không gian.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Người Việt thường dùng “clean” cho mọi “dọn”: “clean the plates after lunch”. Nếu chỉ mang bát đĩa đi, nói “clear away the plates” hoặc “clear the table”.

Phân biệt từ đồng nghĩa

clean upBao quát cả dọn dẹp và làm sạch một nơi.
put awayNhấn mạnh cất đồ về đúng chỗ hơn là làm trống bề mặt.
throw awayNghĩa là vứt bỏ, khác với chỉ dọn khỏi chỗ đang để.
clear awayTập trung vào việc dọn cho trống một mặt bàn, khu vực hoặc không gian.

Câu ví dụ · Examples

💡 meeting

Please clear away the cups after the meeting.

Vui lòng dọn các cốc đi sau cuộc họp.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • clear awayclear‿awayNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • cups aftercups‿afterNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • meetingmeeᴅingNghe nhưmi-ringÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 lunch

We cleared away the plates after lunch.

Chúng tôi đã dọn các đĩa đi sau bữa trưa.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • cleared awaycleared‿awayNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • platesplaᴅesÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 email

I cleared away my desk before answering emails.

Tôi đã dọn bàn làm việc trước khi trả lời email.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • cleared awaycleared‿awayNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • before answeringbefore‿answeringNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

clear away the dishesdọn bát đĩa đi
clear away the messdọn đống bừa bộn
clear away the papersdọn giấy tờ đi
clear the table awaydọn sạch bàn ăn
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ B1