coach

koʊtʃ
kohch1 âm tiết

Nghĩa · Meaning

huấn luyện viên

Cách dùng · Usage

Coach là người hướng dẫn để cải thiện kỹ năng, không chỉ trong thể thao. Ở công ty: a sales coach luyện gọi khách; khi học: a debate coach sửa cách lập luận; đời thường: a fitness coach theo dõi bài tập. Dễ nhầm với teacher: teacher dạy kiến thức theo lớp; coach tập trung vào luyện tập và phản hồi cá nhân. Cụm hay gặp: coach a team.

Sắc thái · Nuance

“Huấn luyện viên” làm người Việt nghĩ chủ yếu tới thể thao. Coach đúng là HLV thể thao, nhưng còn chỉ người hướng dẫn kỹ năng như career coach. Từ này gần gũi, thực hành, tập trung cải thiện hiệu suất.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Do tiếng Việt dùng “dạy” rộng, người học hay nói “My coach taught me basketball” cho vai trò lâu dài. Tự nhiên hơn là “My coach trained me” hoặc “She coached the team”. Coach là động từ chuyển tiếp.

Phân biệt từ đồng nghĩa

trainerGần với người rèn thể lực hoặc kỹ năng cụ thể cho người học.
instructorNhấn vào việc dạy theo bài học hoặc quy trình trong lớp hay khóa học.
mentorLà người hướng dẫn dài hạn, cho lời khuyên và định hướng.
coachTập trung vào luyện tập, phản hồi và giúp đạt mục tiêu.

Câu ví dụ · Examples

💡 sports

The coach trained the team every morning.

Huấn luyện viên rèn luyện đội mỗi sáng.

💼 work

She hired a coach to improve her public speaking.

Cô ấy thuê một huấn luyện viên để cải thiện khả năng nói trước công chúng.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • hired ahired‿aNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • to/tə/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • her(h)erNghe nhươRụng âm

    Âm /h/ của đại từ ở giữa câu thường rụng và dính vào từ trước.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 sports

The coach gave the players some advice at halftime.

Huấn luyện viên đã đưa ra vài lời khuyên cho các cầu thủ vào giờ nghỉ giữa hiệp.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • some advicesome‿adviceNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • at/ət/Nghe nhươtDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

basketball coachhuấn luyện viên bóng rổ
career coachcố vấn nghề nghiệp
coach a teamhuấn luyện một đội
coach someone throughdìu dắt ai qua
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ B1