coffee refill

ˈkɔːfi ˈriːfɪl
KAW·fee·ree·fihl4 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 1

Nghĩa · Meaning

việc rót thêm cà phê

Cách dùng · Usage

Ở quán ăn, văn phòng hoặc cuộc họp, cụm này nói về việc rót thêm cà phê vào ly đã uống gần hết. Thường dùng khi hỏi nhân viên, mời khách, hoặc nói quán có rót thêm miễn phí.

Sắc thái · Nuance

“Rót thêm cà phê” nghe như hành động của nhân viên, nhưng coffee refill thường là phần cà phê thêm cho khách, rất tự nhiên ở quán ăn kiểu Mỹ. Từ này đời thường, gắn với dịch vụ, không trang trọng.

Phân biệt từ đồng nghĩa

another coffeeNghĩa là gọi thêm một ly cà phê mới.
refillGợi rót đầy lại cùng cốc hoặc tiếp thêm trong cùng đơn gọi.
top-upNhấn vào thêm chút cho đủ, thường nghe trong một số ngữ cảnh Anh.
second cupChỉ sự thật là ly thứ hai, không nói rõ có phải refill hay miễn phí không.

Câu ví dụ · Examples

💡 meeting

Can I get a coffee refill before the meeting starts?

Tôi có thể xin rót thêm cà phê trước khi cuộc họp bắt đầu không?

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • Can Ican‿iNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • get aget‿aNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • meetingmeeᴅingNghe nhưmi-ringÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 lunch

The cafe offers a free coffee refill with lunch.

Quán cà phê rót thêm cà phê miễn phí kèm bữa trưa.

💡 email

I read the cafe policy about coffee refills in the email.

Tôi đã đọc chính sách rót thêm cà phê của quán trong email.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

free coffee refillcà phê thêm miễn phí
get a refillxin phần rót thêm
refill my coffeerót thêm cà phê tôi
unlimited refillsrót thêm không giới hạn
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ B1