coffee refill
Nghĩa · Meaning
việc rót thêm cà phê
Cách dùng · Usage
Ở quán ăn, văn phòng hoặc cuộc họp, cụm này nói về việc rót thêm cà phê vào ly đã uống gần hết. Thường dùng khi hỏi nhân viên, mời khách, hoặc nói quán có rót thêm miễn phí.
Sắc thái · Nuance
“Rót thêm cà phê” nghe như hành động của nhân viên, nhưng coffee refill thường là phần cà phê thêm cho khách, rất tự nhiên ở quán ăn kiểu Mỹ. Từ này đời thường, gắn với dịch vụ, không trang trọng.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“Can I get a coffee refill before the meeting starts?”
Tôi có thể xin rót thêm cà phê trước khi cuộc họp bắt đầu không?
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- Can I→can‿iNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- get a→get‿aNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- meeting→meeᴅingNghe như “mi-ring”Âm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“The cafe offers a free coffee refill with lunch.”
Quán cà phê rót thêm cà phê miễn phí kèm bữa trưa.
“I read the cafe policy about coffee refills in the email.”
Tôi đã đọc chính sách rót thêm cà phê của quán trong email.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →