Nghĩa · Meaning
đồng nghiệp
Cách dùng · Usage
Colleague được chọn khi muốn nói người cùng làm trong một tổ chức hoặc cùng nghề, giọng khá lịch sự. Ở công việc: introduce a new colleague; khi học: a research colleague cùng viết bài; đời thường: my colleague gave me a ride. Dễ lẫn với coworker: coworker thường là người cùng chỗ làm cụ thể, còn colleague có thể cùng ngành. Cụm quen: former colleague.
Sắc thái · Nuance
“Đồng nghiệp” khá đúng, nhưng colleague thường lịch sự và chuyên nghiệp hơn coworker, nhất là trong văn phòng, học thuật, y tế. Nó không tự động nghĩa là bạn thân hay người cùng phòng làm việc.
⚠️ Lỗi người Việt hay mắc
Vì tiếng Việt gọi rộng là “anh/chị đồng nghiệp”, người học có thể nói “my colleague in the company” khi chỉ cần “my colleague”. Nếu cần nơi làm việc, nói “a colleague at my company”, không dùng in.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“My colleagues are always willing to help.”
Các đồng nghiệp của tôi luôn sẵn lòng giúp đỡ.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- colleagues are→colleagues‿areNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- to→/tə/Nghe như “tơ”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“I introduced my new colleague to the team.”
Tôi giới thiệu đồng nghiệp mới với cả nhóm.
“She's leaving, so we're planning a party for our colleague.”
Cô ấy sắp nghỉ, nên chúng tôi đang lên kế hoạch tổ chức tiệc cho đồng nghiệp.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- planning a→planning‿aNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- for our→for‿ourNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →