come forward

kʌm ˈfɔːrwərd
kuhm·FAWR·werd3 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 2

Nghĩa · Meaning

đứng ra, tự nguyện lên tiếng

Cách dùng · Usage

come forward diễn tả việc một người tự đứng ra nói, giúp hoặc nhận trách nhiệm khi chưa ai yêu cầu cụ thể. Ở công ty, nhân viên come forward with ideas; trong lớp, sinh viên come forward làm trưởng nhóm; đời thường, nhân chứng come forward sau tai nạn. Dễ nhầm với come up: come up là xuất hiện/nảy ra, còn come forward là tự nguyện lên tiếng. Cụm hay gặp: come forward with information.

Sắc thái · Nuance

“Đứng ra” trong tiếng Việt có thể nghe như nhận trách nhiệm hoặc dẫn đầu. Come forward nhấn mạnh việc tự nguyện công khai thông tin, giúp đỡ, hay ý tưởng, thường trong ngữ cảnh điều tra, kêu gọi, hoặc cần người lên tiếng.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Người Việt dễ nói “come forward information” vì tiếng Việt bỏ giới từ: “đứng ra cung cấp thông tin.” Trong tiếng Anh cần with trước nội dung: “Several witnesses came forward with information.”

Phân biệt từ đồng nghĩa

step forwardDùng khi tình nguyện hoặc đứng ra nhận trách nhiệm.
speak upNhấn mạnh việc lên tiếng nói ý kiến hoặc nêu vấn đề.
reportTrang trọng, dùng khi báo cáo hoặc tố cáo chính thức.
come forwardDùng khi một người lộ diện để cung cấp thông tin hoặc giúp đỡ.

Câu ví dụ · Examples

💡 meeting

Two people came forward with ideas.

Hai người đã đứng ra góp ý tưởng.

🤝 interview

She came forward and asked for the role.

Cô ấy đã đứng ra và xin nhận vai trò đó.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • forward andforward‿ənNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi. Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • for/fər/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 email

Please come forward if you can help.

Vui lòng đứng ra nếu bạn có thể giúp.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • forward ifforward‿ifNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • can/kən/Nghe nhưcơnDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

come forward with informationlên tiếng cung cấp thông tin
witnesses came forwardnhân chứng đã lên tiếng
come forward voluntarilytự nguyện đứng ra
ask people to come forwardkêu gọi mọi người lên tiếng
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ B1