Nghĩa · Meaning
nghĩ ra, đề xuất
Cách dùng · Usage
Come up with xuất hiện khi người nói muốn nhấn mạnh việc nghĩ ra hoặc đề xuất một ý tưởng sau khi suy nghĩ. Ở công việc, nhóm come up with a solution cho khách hàng; khi học, sinh viên come up with a topic cho bài thuyết trình; đời thường, bạn come up with an excuse khi đến muộn. Đừng nhầm với think about: think about là cân nhắc, còn come up with là đã tạo ra ý cụ thể. Cụm hay gặp: come up with a plan.
Sắc thái · Nuance
“Đề xuất” trong tiếng Việt nghe như đưa ra ý kiến chính thức. Come up with nhẹ hơn: nghĩ ra hoặc xoay xở được một kế hoạch, lý do, tiền, hay lời bào chữa; sắc thái tùy tân ngữ, không luôn trang trọng.
⚠️ Lỗi người Việt hay mắc
Người Việt dễ dịch “kiếm ra tiền” thành “find out money.” Với nghĩa xoay xở được tiền, dùng come up with: “We need to come up with the money by Friday.”
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“Can we come up with a better plan?”
Chúng ta có thể nghĩ ra một kế hoạch tốt hơn không?
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- come up→come‿upNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- with a→with‿aNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- better→beᴅerNghe như “be-rơ”Âm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“Our team came up with three solutions.”
Đội của chúng tôi đã nghĩ ra ba giải pháp.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- came up→came‿upNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- solutions→soluᴅionsÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“She came up with a great place for lunch.”
Cô ấy đã tìm ra một chỗ ăn trưa rất tuyệt.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- came up→came‿upNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- with a→with‿aNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- for→/fər/Nghe như “fơ”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →