convenient
Nghĩa · Meaning
tiện lợi, thuận tiện
Cách dùng · Usage
Người bản ngữ dùng convenient khi một lựa chọn giúp tiết kiệm thời gian, công sức hoặc dễ sắp xếp, không nhất thiết là thoải mái. Ở công ty: a convenient time là giờ họp dễ cho mọi người. Khi học: a convenient app giúp ôn bài trên điện thoại. Đời thường: a convenient store ở gần nhà. Dễ nhầm với comfortable: ghế comfortable, nhưng địa điểm/giờ giấc convenient. Cụm hay gặp: convenient for someone, at your convenience.
Sắc thái · Nuance
“Tiện lợi” dễ bị hiểu là “thoải mái” hoặc “hay, hợp lý.” Convenient nhấn vào ít tốn thời gian, dễ đến, dễ dùng, hợp lịch; giọng thực tế, lịch sự, không khen chất lượng hay cảm giác dễ chịu.
⚠️ Lỗi người Việt hay mắc
Người Việt quen hỏi “Bạn có tiện không?” nên hay dịch thành “Are you convenient?”; tiếng Anh không lấy người làm chủ ngữ, phải nói “Is that convenient for you?” hoặc “Does that work for you?”. Chữ “tiện” còn mang nghĩa dễ chịu, thoải mái, khiến chiếc ghế êm bị gọi nhầm là “a convenient chair”; đúng phải là “comfortable”. Cụm phụ âm giữa từ cũng khó nên nhiều người bỏ mất âm “v” khi đọc.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“The hotel is convenient for the airport.”
Khách sạn thuận tiện để đi ra sân bay.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- hotel→hoᴅelÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
- for→/fər/Nghe như “fơ”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“Is Tuesday a convenient time for the meeting?”
Thứ Ba có phải là thời điểm thuận tiện cho cuộc họp không?
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- for→/fər/Nghe như “fơ”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- meeting→meeᴅingNghe như “mi-ring”Âm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“The app makes paying bills very convenient.”
Ứng dụng khiến việc thanh toán hóa đơn rất tiện lợi.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →