couple

ˈkʌpl
kuhpl1 âm tiết

Nghĩa · Meaning

cặp đôi, vợ chồng; một vài

Cách dùng · Usage

“Couple” có hai cách dùng rất phổ biến: một đôi người yêu/vợ chồng, hoặc “một vài” khi nói lượng nhỏ. Ở công ty, a couple presenta dự án chung; trong lớp, cô cho a couple of examples; đời thường, bạn nói “in a couple of minutes” khi sắp xong. Dễ nhầm với “pair”: pair thường là hai vật đi chung. Cụm cố định nên nhớ: “a couple of”.

Sắc thái · Nuance

“Cặp đôi” làm người Việt nghĩ chỉ là hai người yêu nhau. Couple còn là vợ chồng, hai người đi cùng nhau, hoặc “a couple of” nghĩa vài, thường là khoảng hai nhưng nói tự nhiên, không quá chính xác.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Do tiếng Việt nói “vài ngày” không cần “of”, người học viết “a couple days” trong văn chuẩn. Đúng là “a couple of days”; “a couple days” nghe thân mật ở một số vùng nhưng không nên dùng trong bài viết.

Phân biệt từ đồng nghĩa

pairChỉ hai vật hoặc hai người thành một đôi, khách quan hơn couple.
duoHay dùng cho hai người biểu diễn hoặc hoạt động cùng nhau.
severalNghĩa là vài ba, thường nhiều hơn couple khi nói số lượng.
coupleCó thể chỉ hai người có quan hệ, hoặc một số lượng rất ít.

Câu ví dụ · Examples

💡 relationships

The couple next door has been married for thirty years.

Cặp vợ chồng nhà bên đã kết hôn được ba mươi năm.

💡 daily

I'll be ready in a couple of minutes.

Tôi sẽ sẵn sàng trong một vài phút nữa.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • in ain‿aNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • couple ofcouple‿əvNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi. Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • minutesminuᴅesÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 food

We ordered a couple of appetizers to share.

Chúng tôi gọi một vài món khai vị để chia nhau.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • ordered aordered‿aNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • couple ofcouple‿əvNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi. Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • appetizersappeᴅizersÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • to/tə/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

a married couplemột cặp vợ chồng
a couple of daysvài ngày
a young couplemột cặp trẻ
for a couple of minutestrong vài phút
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ B1