crowded

ˈkraʊdɪd
KROW·dihd2 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 1

Nghĩa · Meaning

đông đúc, chật chội

Cách dùng · Usage

Crowded được dùng khi một nơi có quá nhiều người hoặc đồ đến mức khó di chuyển, ngồi, nhìn rõ hay thấy thoải mái. Ở công ty: thang máy crowded lúc 8 giờ. Khi học: thư viện crowded trước kỳ thi. Đời thường: chợ đêm crowded cuối tuần. Dễ nhầm với full: full chỉ hết chỗ hoặc đầy, còn crowded nhấn vào sự chen chúc. Cụm hay gặp: a crowded train, get crowded.

Sắc thái · Nuance

“Đông đúc” có thể trung tính, còn crowded thường gợi cảm giác quá nhiều người hoặc vật nên khó chịu, chật, bất tiện. Dùng cho nơi chốn, phương tiện, lịch trình; không dùng để khen sự sôi động.

Phân biệt từ đồng nghĩa

busyNói nơi có nhiều hoạt động hoặc khách, chưa chắc chật đến mức khó chịu.
packedThân mật và mạnh, nghĩa là đông kín hoặc chật cứng.
fullChỉ không còn chỗ trống hoặc đã đủ sức chứa.
crowdedNhấn vào việc có nhiều người đến mức di chuyển hoặc sử dụng bất tiện.

Câu ví dụ · Examples

💡 travel

The train was too crowded to find a seat.

Tàu quá đông đúc nên không tìm được chỗ ngồi.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • to/tə/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • find afind‿aNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 leisure

The beach gets crowded in the summer.

Bãi biển trở nên đông đúc vào mùa hè.

💡 problem

The café was so crowded that we left.

Quán cà phê đông đến mức chúng tôi phải rời đi.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

a crowded subwaytàu điện đông nghẹt
crowded with touristsđầy khách du lịch
a crowded restaurantnhà hàng đông khách
avoid crowded placestránh nơi đông người
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ B1