cut it out

kʌt ɪt ˈaʊt
kuht·iht·OWT3 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 3

Nghĩa · Meaning

thôi đi, dừng lại đi

Cách dùng · Usage

“Cut it out” là câu nói trực tiếp khi muốn ai đó ngừng hành động gây phiền, trêu chọc hoặc làm quá. Ở công ty: đồng nghiệp gõ bút liên tục; lớp học: bạn cứ nói chuyện; ở nhà: trẻ con ném đồ chơi. Dễ nhầm với “stop it”; “cut it out” thân mật và mạnh hơn một chút. Cụm hay nghe: Cut it out, seriously.

Sắc thái · Nuance

Với người Việt, “thôi đi” có vẻ trung tính, nhưng cut it out thường bực mình, thân mật và trực diện. Nó hợp khi mắng bạn bè, trẻ con, anh chị em; không dùng lịch sự với sếp hay khách hàng.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Vì tiếng Việt có thể nói “cắt tiếng ồn” theo nghĩa bóng, người học dịch sai thành cut the noise out. Cụm đúng khi quát là Cut out that noise hoặc Stop making that noise.

Phân biệt từ đồng nghĩa

stop itCách nói cơ bản để yêu cầu ai đó dừng lại.
knock it offGần nghĩa nhưng nghe gắt và bực hơn.
quit itNgắn, thân mật, thường dùng khi khó chịu với hành động nhỏ.
cut it outDùng để bảo ai dừng ngay hành vi trêu chọc, phá rối hoặc lặp lại.

Câu ví dụ · Examples

👨‍👩‍👧 family

Cut it out, both of you — dinner's ready.

Cả hai đứa thôi đi — cơm tối xong rồi.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • Cut itcut‿itNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • both ofboth‿əvNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi. Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

🧑‍🤝‍🧑 friends

Cut it out, you're making me laugh and I'm on the phone.

Thôi đi, làm tớ cười mất, tớ đang gọi điện mà.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • Cut itcut‿itNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • laugh andlaugh‿ənNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi. Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • I'm oni'm‿onNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 movie

"Cut it out!" she snapped, shoving his hand away.

"Thôi đi!" cô gắt lên, gạt tay anh ra.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • Cut itcut‿itNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • his(h)isNghe nhưi-zơRụng âm

    Âm /h/ của đại từ ở giữa câu thường rụng và dính vào từ trước.

  • hand awayhand‿awayNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

just cut it outthôi ngay đi
tell someone to cut it outbảo ai thôi đi
cut it out right nowdừng ngay bây giờ
cut out that noisengừng làm ồn đó
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ B1