Nghĩa · Meaning
làm hư hại, thiệt hại
Cách dùng · Usage
“Damage” dùng cho việc làm hỏng, làm giảm giá trị hoặc gây thiệt hại; nó vừa là động từ vừa là danh từ. Ở công ty, lỗi phần mềm can damage customer data; khi học, nước can damage a laptop; trong đời thường, mưa đá damages a car. Dễ lẫn với “hurt”: “hurt” thường nói về người hoặc cảm xúc, còn “damage” nói về vật, danh tiếng, dữ liệu. Cụm quen: cause damage, serious damage.
Sắc thái · Nuance
Từ “thiệt hại” khiến người Việt dễ nghĩ damage chỉ là mất mát lớn về tiền bạc. Trong tiếng Anh nó cũng chỉ hỏng hóc vật chất rất cụ thể, từ màn hình nứt đến mái nhà hư; sắc thái trung tính, báo cáo được.
⚠️ Lỗi người Việt hay mắc
Vì tiếng Việt nói “bị thiệt hại bởi nước”, người học hay viết My phone was damaged by water đúng nhưng nặng. Cách tự nhiên là Water damaged my phone hoặc My phone has water damage.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“The storm damaged several roofs in the area.”
Cơn bão làm hư hại nhiều mái nhà trong khu vực.
“Water can badly damage your phone.”
Nước có thể làm hỏng điện thoại của bạn nghiêm trọng.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- Water→WaᴅerNghe như “quo-rơ”Âm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
- can→/kən/Nghe như “cơn”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“My suitcase was damaged during the flight.”
Vali của tôi bị hư hại trong chuyến bay.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →