curious

ˈkjʊriəs
KYOO·ree·uhs3 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 1

Nghĩa · Meaning

tò mò, hiếu kỳ

Cách dùng · Usage

Curious diễn tả muốn biết thêm, thường vì thấy điều gì mới, lạ hoặc chưa rõ. Ở công việc: a manager is curious about the sales drop; khi học: students are curious about a science experiment; đời thường: a child is curious about a locked box. Đừng nhầm với interested: interested có thể là sở thích lâu dài. Cụm tự nhiên: curious about, curious to know.

Sắc thái · Nuance

Tò mò trong tiếng Việt đôi khi chê người hay soi chuyện. Curious thường tích cực hoặc trung tính: muốn biết, ham học hỏi. Nếu ý là tọc mạch khó chịu, tiếng Anh hay dùng nosy hoặc intrusive hơn.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Vì tiếng Việt nói “tò mò về”, người học đôi khi bỏ giới từ: “I’m curious this result”. Cần “about” với danh từ: “I’m curious about the result”, hoặc “curious to know” trước một mệnh đề.

Phân biệt từ đồng nghĩa

interestedNói có quan tâm, sắc thái bình tĩnh và rộng hơn.
nosyTiêu cực, nói người soi mói quá mức vào chuyện riêng.
inquisitiveHơi trang trọng, chỉ tính hay hỏi và thích tìm hiểu.
curiousCách nói phổ biến cho cảm giác muốn biết, đôi khi có thể hơi vượt ranh giới.

Câu ví dụ · Examples

💡 emotions

I'm curious about how this recipe will turn out.

Tôi tò mò không biết công thức này sẽ ra sao.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • curious aboutcurious‿aboutNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • turn outturn‿outNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 relationships

The kids were curious about their new neighbor.

Bọn trẻ tò mò về người hàng xóm mới của chúng.

💡 daily

She's naturally curious and loves asking questions.

Cô ấy vốn tính hiếu kỳ và thích đặt câu hỏi.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • naturallynaᴅurallyÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • curious andcurious‿ənNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi. Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • loves askingloves‿askingNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

curious about the resulttò mò về kết quả
a curious childđứa trẻ ham hiểu biết
just curiouschỉ tò mò thôi
curious to knowmuốn biết thêm
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ B1