cycling

ˈsaɪklɪŋ
SEYE·klihng2 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 1

Nghĩa · Meaning

đạp xe, đi xe đạp

Cách dùng · Usage

Cycling nói về hoạt động đi xe đạp, nhất là như thói quen, môn thể thao hoặc cách di chuyển. Ở công việc: cycling to work để tránh kẹt xe; học tập: tham gia cycling club ở trường; đời thường: cycling quanh công viên cuối tuần. Dễ nhầm với biking: biking thân mật hơn, có thể chỉ chạy xe đạp nói chung; cycling nghe thể thao hoặc có kế hoạch hơn. Cụm hay gặp: go cycling, road cycling.

Sắc thái · Nuance

Nghe “đạp xe” trong tiếng Việt có thể chỉ một lần đi xe đạp. Cycling thường là hoạt động, thói quen hoặc môn thể thao; hơi gọn và chung hơn riding a bike, nhất là khi nói sức khỏe, giao thông, luyện tập.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Do tiếng Việt nói “đi xe đạp đến chỗ làm”, người học hay viết I go cycling to work. Nếu là phương tiện hằng ngày, tự nhiên hơn là I cycle to work hoặc I ride my bike to work.

Phân biệt từ đồng nghĩa

bike ridingCách nói nhẹ nhàng về việc đi xe đạp nói chung.
bikingGần với cycling nhưng thân mật hơn, rất thường gặp trong tiếng Mỹ.
cyclingNghe trang trọng hơn, hợp với thể thao, giao thông hoặc chính sách.
spinningChỉ lớp hoặc bài tập đạp xe cố định trong nhà.

Câu ví dụ · Examples

💡 sports

Cycling to work keeps me healthy.

Đạp xe đi làm giúp tôi khỏe mạnh.

💡 leisure

We enjoy cycling along the river on weekends.

Chúng tôi thích đạp xe dọc bờ sông vào cuối tuần.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • cycling alongcycling‿alongNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • river onriver‿onNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 travel

There are safe cycling paths all over the city.

Có những con đường đạp xe an toàn khắp thành phố.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • There arethere‿areNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • paths allpaths‿allNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

go cyclingđi đạp xe
cycling classlớp đạp xe
road cyclingđạp xe đường trường
cycling routetuyến đường đạp xe
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ B1