customer service
Nghĩa · Meaning
dịch vụ chăm sóc khách hàng
Cách dùng · Usage
Dùng khi nói về bộ phận hỗ trợ sau mua hàng: hỏi tình trạng đơn, đổi trả sản phẩm, khiếu nại hóa đơn. Thường đi với contact, call, email hoặc speak to customer service.
Sắc thái · Nuance
Người Việt thấy “dịch vụ chăm sóc khách hàng” có thể nghĩ là bộ phận hậu mãi trang trọng. Customer service trong tiếng Anh rất đời thường: mọi hỗ trợ khi mua, đổi, hỏi, phàn nàn, qua điện thoại, email hay chat.
⚠️ Lỗi người Việt hay mắc
Do tiếng Việt nói “liên hệ với chăm sóc khách hàng”, người học hay viết contact with customer service. Trong tiếng Anh contact là ngoại động từ: I contacted customer service, hoặc I got in touch with customer service.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“I contacted customer service by email.”
Tôi đã liên hệ dịch vụ chăm sóc khách hàng qua email.
“Customer service helped with the order issue.”
Dịch vụ chăm sóc khách hàng đã giúp giải quyết vấn đề đơn hàng.
“I called customer service after lunch.”
Tôi đã gọi cho dịch vụ chăm sóc khách hàng sau bữa trưa.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →