day trip

ˈdeɪ trɪp
DAY·trihp2 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 1

Nghĩa · Meaning

chuyến đi trong ngày, đi và về trong cùng một ngày không nghỉ qua đêm

Cách dùng · Usage

Nói về chuyến đi sáng đi tối về, không ngủ lại. Người bản xứ dùng khi rủ đi biển cuối tuần, tham quan thị trấn gần nhà, hoặc gợi ý nơi dễ ghé từ một thành phố.

Sắc thái · Nuance

“Chuyến đi trong ngày” có thể chỉ hoạt động ngắn, nhưng day trip thường là đi chơi hoặc tham quan rồi về nhà hoặc chỗ ở trong cùng ngày. Nó thân mật, du lịch đời thường, không hàm ý công tác hay lịch trình dài.

Phân biệt từ đồng nghĩa

tripTừ rộng, có thể là công tác, nghỉ dưỡng hay đi chơi ngắn, nhưng không nói rõ thời lượng.
excursionHơi trang trọng, thường gợi chuyến tham quan nhóm hoặc mang tính giáo dục.
outingGợi một buổi đi chơi nhẹ với gia đình hoặc bạn bè, không cần điểm đến xa.
day tripKhác ở chỗ trọng tâm là đi và về trong cùng một ngày.

Câu ví dụ · Examples

💡 Planning a weekend activity

Let's take a day trip to Napa on Saturday—it's only an hour and a half away.

Thứ Bảy mình đi chơi trong ngày đến Napa đi—chỉ cách một tiếng rưỡi thôi.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • take atake‿aNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • to/tə/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • SaturdaySaᴅurdayÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • it's onlyit's‿onlyNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • hour andhour‿ənNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi. Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • half awayhalf‿awayNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 Suggesting options to a visitor

If you're staying in San Francisco, Muir Woods makes a great day trip.

Nếu bạn ở San Francisco, Muir Woods là một điểm đi trong ngày rất tuyệt.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • staying instaying‿inNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • makes amakes‿aNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 Explaining your travel style

We didn't book any hotels—we just did day trips from my sister's place all week.

Chúng tôi không đặt khách sạn nào cả—cả tuần chỉ đi chơi trong ngày từ nhà chị gái tôi.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • book anybook‿anyNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • hotelshoᴅelsÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • from/frəm/Nghe nhưfrơmDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • place allplace‿allNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

take a day tripđi chơi trong ngày
a day trip to the beachchuyến biển trong ngày
plan a day triplên kế hoạch đi ngày
a family day tripchuyến đi gia đình trong ngày
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ B1