delay

dɪˈleɪ
dih·LAY2 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 2

Nghĩa · Meaning

sự chậm trễ, làm chậm

Cách dùng · Usage

delay được dùng khi một việc bắt đầu, xảy ra hoặc được trả lời muộn hơn dự kiến; có thể là danh từ hoặc động từ. Ở công việc: cuộc họp bắt đầu trễ; học tập: nộp bài muộn vì hệ thống lỗi; đời thường: chuyến bay bị chậm. Dễ nhầm với late: late miêu tả người/việc đến muộn, delay là sự chậm trễ hoặc hành động làm chậm. Cụm quen thuộc: sorry for the delay, flight delay.

Sắc thái · Nuance

“Chậm trễ” trong tiếng Việt có thể gợi lỗi cá nhân hoặc thái độ chậm chạp. Delay trung tính hơn: thời gian bị lùi lại vì lịch, giao thông, kỹ thuật; trong email còn là cách xin lỗi lịch sự.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Do tiếng Việt nói “trễ 10 phút”, người học viết “the meeting delay 10 minutes”. Đúng: “The meeting was delayed by 10 minutes” hoặc “There was a 10-minute delay”.

Phân biệt từ đồng nghĩa

postponeDùng khi hoãn cuộc họp hoặc sự kiện sang ngày sau một cách có chủ ý.
waitChỉ hành động chờ của người, không trực tiếp nói lịch bị chậm.
holdupThân mật, nói về sự tắc nghẽn trong giao thông hoặc thủ tục.
delayTừ chung nhất cho sự chậm trễ do một nguyên nhân nào đó.

Câu ví dụ · Examples

💡 meeting

There was a short delay before the meeting got started.

Có một sự chậm trễ ngắn trước khi cuộc họp bắt đầu.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • was awas‿aNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • meetingmeeᴅingNghe nhưmi-ringÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 email

Sorry for the delay in my reply.

Xin lỗi vì sự chậm trễ trong phản hồi của tôi.

📊 presentation

A technical problem delayed the presentation.

Một vấn đề kỹ thuật đã làm chậm buổi thuyết trình.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

flight delaychuyến bay bị trễ
traffic delaychậm do giao thông
delivery delaygiao hàng bị trễ
cause a delaygây ra chậm trễ
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ B1