departure

dɪˈpɑːrtʃər
dih·PAHR·cher3 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 2

Nghĩa · Meaning

sự khởi hành, sự ra đi

Cách dùng · Usage

Departure nói về việc một chuyến đi rời khỏi nơi xuất phát, nhất là máy bay, tàu, xe buýt. Ở công việc: check your flight departure before a business trip. Khi học: the field trip departure is at 7. Đời thường: the train departure was delayed. Dễ nhầm với arrival: departure là lúc đi, arrival là lúc đến. Cụm quen thuộc: departure time, departure gate.

Sắc thái · Nuance

“Sự ra đi” có thể khiến người Việt nghĩ đến rời bỏ, chia tay hoặc qua đời. Departure trong tiếng Anh du lịch rất kỹ thuật và trung tính: giờ, cổng, bảng chuyến đi; ngoài ra còn nghĩa bóng là sự khác biệt.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Do tiếng Việt nói “giờ bay” hoặc “giờ khởi hành” không cần sở hữu, người học viết “the departure of time is 9:15”. Cụm đúng là “departure time is 9:15” hoặc “the flight departs at 9:15”.

Phân biệt từ đồng nghĩa

leavingCách nói đơn giản về hành động rời đi, không nhất thiết theo lịch.
takeoffChỉ lúc máy bay rời đường băng, không phải toàn bộ việc khởi hành.
exitLà lối ra hoặc việc đi ra khỏi một không gian.
departureHợp với giờ hoặc sự kiện khởi hành chính thức của phương tiện hay lịch trình.

Câu ví dụ · Examples

💡 travel

The departure time is 9:15 in the morning.

Giờ khởi hành là 9:15 sáng.

💡 travel

Please check the departure board for your gate.

Xin hãy kiểm tra bảng khởi hành để biết cổng của bạn.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • for/fər/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • gategaᴅeÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 problem

Our departure was delayed by two hours.

Chuyến khởi hành của chúng tôi bị trễ hai giờ.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

departure timegiờ khởi hành
departure gatecổng khởi hành
scheduled departurechuyến khởi hành dự kiến
departure boardbảng chuyến đi
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ B1