Nghĩa · Meaning
sự khởi hành, sự ra đi
Cách dùng · Usage
Departure nói về việc một chuyến đi rời khỏi nơi xuất phát, nhất là máy bay, tàu, xe buýt. Ở công việc: check your flight departure before a business trip. Khi học: the field trip departure is at 7. Đời thường: the train departure was delayed. Dễ nhầm với arrival: departure là lúc đi, arrival là lúc đến. Cụm quen thuộc: departure time, departure gate.
Sắc thái · Nuance
“Sự ra đi” có thể khiến người Việt nghĩ đến rời bỏ, chia tay hoặc qua đời. Departure trong tiếng Anh du lịch rất kỹ thuật và trung tính: giờ, cổng, bảng chuyến đi; ngoài ra còn nghĩa bóng là sự khác biệt.
⚠️ Lỗi người Việt hay mắc
Do tiếng Việt nói “giờ bay” hoặc “giờ khởi hành” không cần sở hữu, người học viết “the departure of time is 9:15”. Cụm đúng là “departure time is 9:15” hoặc “the flight departs at 9:15”.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“The departure time is 9:15 in the morning.”
Giờ khởi hành là 9:15 sáng.
“Please check the departure board for your gate.”
Xin hãy kiểm tra bảng khởi hành để biết cổng của bạn.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- for→/fər/Nghe như “fơ”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- gate→gaᴅeÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“Our departure was delayed by two hours.”
Chuyến khởi hành của chúng tôi bị trễ hai giờ.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →